Ceara
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
America Mineiro

Ceara vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-1 America Mineiro tại Serie B, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 6, America Mineiro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
LLWLW Ceara
LLLWL America Mineiro
  1. 27' Rafael Pereira
  2. 31' Zé Ricardo
  3. 44' Elton · Romário 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Pedro Ken
  6. 56' Leandro Carvalho
  7. 65' Norberto Neto Giovanni
  8. 67' Cafu Leandro Carvalho
  9. 74' Pio Rafael Carioca
  10. 74' Edno Hugo Almeida
  11. 76' 1-1 Edno · Renan Oliveira
  12. 79' Cafu
  13. 82' Gerson Magrão Luan
  14. 83' Ricardinho Pedro Ken
  15. 90' Ricardinho
  16. FT1-1

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Everson 6.4
  2. 33Rafael Pereira 6.7
  3. 13Luiz Otávio 7.3
  4. 6Romário 7.8
  5. 2Tiago Cametá 6.8
  6. 88Pedro Ken ▼ 83' 7.0
  7. 26Richardson 7.2
  8. 35Rafael Carioca ▼ 74' 6.8
  9. 45Lima 6.6
  10. 99Elton 7.3
  11. 36Leandro Carvalho ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 22Cafu ▲ 67' 6.7
  2. 30Pio ▲ 74' 6.9
  3. 8Ricardinho ▲ 83' 6.7
  4. 10Felipe Menezes
  5. 3Tiago Alves
  6. 4Valdo
  7. 5João Marcos
  8. 7Jackson Caucaia
  9. 11Magno Alves
  10. 17Raul
  11. 27Fernando Henrique
  12. 40Arthur
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 1João Ricardo 6.5
  2. 14Lima 6.7
  3. 3Rafael Lima 6.8
  4. 2Ceará 6.9
  5. 6Giovanni ▼ 65' 6.8
  6. 23Renan Oliveira 7.3
  7. 8Juninho 6.1
  8. 5Zé Ricardo 6.7
  9. 11Luan ▼ 82' 6.0
  10. 9Hugo Almeida ▼ 74' 6.5
  11. 10Matheusinho 6.9

Dự bị 9

  1. 4Norberto Neto ▲ 65' 6.3
  2. 18Edno ▲ 74' 7.2
  3. 17Gerson Magrão ▲ 82' 6.4
  4. 13Renato Justi
  5. 22Hugo 6.5
  6. 15David
  7. 16Neto ▲ 65' 6.3
  8. 12Fernando Leal
  9. 20Mike

Thống kê

054
210
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
397Chuyền bóng374
315Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu39
46Ghi được46
32Thủng lưới25
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu