Ceara
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
America Mineiro

Ceara vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-2 America Mineiro tại Serie A, 14 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 6, America Mineiro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 5
Trọng tài
Eduardo Tomaz de Aquino Valadao, Brazil
Phong độ
LLWLW Ceara
LLLWL America Mineiro
  1. 3' 0-1 Giovanni · Luan
  2. 30' 0-2 Giovanni · Marquinhos
  3. 38' Elton · Pio 1-2
  4. 45' Luan
  5. HT1-2
  6. 46' Éder Luís Felipe Azevedo
  7. 57' Aderlan Silva
  8. 66' Rafael Carioca
  9. 67' Arthur Juninho
  10. 67' Gerson Magrão Luan
  11. 71' Renan Oliveira Marquinhos
  12. 78' Juninho Piauiense Wescley
  13. 86' Wesley Aylon
  14. 90' Leandro Donizete
  15. 90'+3 Pio11m 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Everson 6.4
  2. 13Luiz Otávio 6.8
  3. 3Valdo 7.0
  4. 20Juninho ▼ 67' 6.8
  5. 8Ricardinho 7.4
  6. 30Pio 9.2
  7. 26Richardson 7.8
  8. 27Wescley ▼ 78' 6.2
  9. 35Rafael Carioca 7.2
  10. 99Elton 7.8
  11. 11Felipe Azevedo ▼ 46' 6.4

Dự bị 12

  1. 7Éder Luís ▲ 46' 6.4
  2. 40Arthur ▲ 67' 6.5
  3. 90Juninho Piauiense ▲ 78' 6.7
  4. 17Hyuri
  5. 32Douglas Coutinho
  6. 89Arnaldo
  7. 36Tiago Alves
  8. 33Rafael Pereira
  9. 5Naldo
  10. 37Romário Santos
  11. 83Fernando Henrique
  12. 19Ernandes
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 1João Ricardo 7.4
  2. 3Matheus Ferraz 7.2
  3. 13Aderlan
  4. 6Giovanni ⚽2 8.1
  5. 4Messias 6.1
  6. 5Leandro Donizete 6.4
  7. 7Marquinhos ▼ 71' 7.2
  8. 8Juninho ▼ 67' 6.7
  9. 10Serginho 6.7
  10. 11Luan ▼ 67' 6.8
  11. 18Aylon ▼ 86' 6.1

Dự bị 8

  1. 17Gerson Magrão ▲ 67' 6.0
  2. 23Renan Oliveira ▲ 71' 6.3
  3. 22Wesley ▲ 86' 6.2
  4. 19Felipe
  5. 16Ricardo Silva
  6. 21Ruy
  7. 12Fernando Leal
  8. 20Judivan

Thống kê

018
230
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm11
9Trúng đích4
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
516Chuyền bóng287
438Chuyền chính xác196
85%Chính xác chuyền68%

So sánh

42Trận đấu40
36Ghi được32
40Thủng lưới50
0.86Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu