Ceara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Ceara vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Ceara 0-0 America Mineiro tại Serie A, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 6, America Mineiro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Trọng tài
Raphael Claus
Phong độ
LLWLW Ceara
LLLWL America Mineiro
  1. 9' Y. González Jael
  2. 15' Kelvyn Bruno Pacheco
  3. HT0-0
  4. 46' Cleber Y. González
  5. 66' Fabrício Juninho Valoura
  6. 75' Zé Ricardo M. Zárate
  7. 75' Rodolfo Felipe Azevedo
  8. 76' Rick Lima
  9. 77' Marlon Fabinho
  10. 84' Marlon Lopes
  11. 84' João Paulo Marlon
  12. 90'+5 Lucas Kal
  13. FT0-0

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 1João Ricardo 7.3
  2. 13Luiz Otávio 7.2
  3. 6Bruno Pacheco ▼ 15' 6.7
  4. 3Messias 7.3
  5. 2Igor 7.9
  6. 29Vina 7.2
  7. 19Fabinho ▼ 77' 7.0
  8. 8Fernando Sobral 7.2
  9. 45Lima ▼ 76' 6.6
  10. 9Jael ▼ 9' 6.3
  11. 10S. Mendoza 6.9

Dự bị 12

  1. 11Y. González ▲ 9' 6.3
  2. 70Kelvyn ▲ 15' 7.3
  3. 89Cleber ▲ 46' 6.3
  4. 37Rick ▲ 76' 6.9
  5. 25Marlon ▲ 77' 6.3
  6. 21Geovane
  7. 15Gabriel Lacerda
  8. 16Jorginho
  9. 91Richard
  10. 40Vitor Jacaré
  11. 90Gabriel Negueba
  12. 5Willian Oliveira
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 1Matheus Cavichioli 7.2
  2. 29Patric 6.9
  3. 3Eduardo Bauermann 7.3
  4. 66Marlon ▼ 84' 7.0
  5. 4Anderson 7.6
  6. 21Lucas Kal 6.6
  7. 55Juninho Valoura ▼ 66' 6.9
  8. 11Felipe Azevedo ▼ 75' 6.9
  9. 8Juninho 7.3
  10. 99M. Zárate ▼ 75' 7.0
  11. 10Ademir 6.5

Dự bị 12

  1. 13Fabrício ▲ 66' 6.3
  2. 5Zé Ricardo ▲ 75' 6.9
  3. 9Rodolfo ▲ 75' 6.9
  4. 16João Paulo ▲ 84' 6.5
  5. 6Alan Ruschel
  6. 2Diego Ferreira
  7. 12Airton
  8. 17Sabino
  9. 38Carlos Alberto
  10. 98Geovane
  11. 7Ribamar
  12. 90Marcelo Toscano

Thống kê

007
320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm18
3Trúng đích1
8Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
7Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
352Chuyền bóng327
262Chuyền chính xác233
74%Chính xác chuyền71%

So sánh

67Trận đấu57
84Ghi được67
57Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
31Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu