America Mineiro vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-1 Ceara tại Serie B, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 0, hòa 2, Ceara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LLWLW Ceara
- HT0-0
- 46' ▲ Giovanni Pavani ▼ Richardson
- 47' Éder
- 56' ▲ Rafa Barcelos ▼ Ricardo Silva
- 65' ▲ R. Lopez ▼ Lucca
- 67' M. Segovia · Paulo Victor 1-0
- 69' ▲ Vina ▼ Joao Gabriel
- 69' ▲ Enzo Lodovico ▼ Melk
- 71' Bryan Borges
- 73' Gustavo
- 79' ▲ Jorge Jimenez ▼ Yago Souza
- 80' ▲ Gonzalo Mastriani ▼ Paulo Victor
- 80' ▲ Juan Alano ▼ Lucas Mugni
- 88' Rafael Barcelos
- 89' 1-1 Vina
- 90' Alex Silva
- 90'+5 Renzo López
- 90'+2 ▲ Julio Cesar ▼ M. Segovia
- 90'+2 ▲ G. Italo ▼ Guilherme Parede
- FT1-1
Đội hình
- 1Gustavo
- 15Alex Silva
- 45Ricardo Silva▼ 56'
- 26Manoel
- 29Dalbert
- 8Felipe Amaral
- 77M. Segovia▼ 90'
- 20Paulo Victor▼ 80'
- 10Yago Souza▼ 79'
- 11Gabriel Barros
- 7Guilherme Parede▼ 90'
Dự bị 12
- 19William
- 17Gonzalo Mastriani▲ 80'
- 38M. Rodrigues
- 5F. Elizari
- 93Jorge Jimenez▲ 79'
- 6Gabriel Domingos
- 42Jhonny
- 4Rafa Barcelos▲ 56'
- 61G. Oliveira
- 30L. Montes
- 37Julio Cesar▲ 90'
- 39G. Italo▲ 90'
- 1Richard
- 31Bryan Borges
- 18Julio Cesar
- 33Eder
- 12Sanchez
- 81Joao Gabriel▼ 69'
- 11Lucas Mugni▼ 80'
- 26Richardson▼ 46'
- 40Melk▼ 69'
- 99Lucca▼ 65'
- 35Giulio
Dự bị 11
- 94Bruno Ferreira
- 21Giovanni Pavani▲ 46'
- 10Juan Alano▲ 80'
- 29Vina▲ 69'
- 13Luiz Otavio
- 7R. Lopez▲ 65'
- 6Savio
- 8Matheus Araujo
- 71Gabriel Rocha
- 88Caio
- 60Enzo Lodovico▲ 69'
Thống kê
03⚑4
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích2
4Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
484Chuyền bóng321
84%Chính xác chuyền79%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được12
18Thủng lưới13
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai10