Ceara vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-2 America Mineiro tại Serie A, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 2, hòa 6, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Edina Alves Batista
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- LLLWL America Mineiro
- 25' 0-1 Juninho · Luo Guofu
- 35' Everaldo
- 37' Aloisio
- 42' Fernando Sobral
- HT0-1
- 46' ▲ Jô ▼ Zé Roberto
- 46' ▲ J. Vásquez ▼ Erick
- 46' ▲ Vina ▼ Fernando Sobral
- 59' Richard Coelho
- 61' Nino Paraíba
- 63' Matheus Cavichioli
- 66' Stiven Mendoza
- 67' ▲ Felipe Azevedo ▼ Luo Guofu
- 67' ▲ Matheusinho ▼ Everaldo Junior
- 68' 0-2 Felipe Azevedo · Juninho
- 72' ▲ Marlon ▼ Danilo Avelar
- 75' ▲ Diego Rigonato ▼ Richard Cândido
- 75' ▲ Lima ▼ S. Mendoza
- 88' ▲ J. Ramírez ▼ G. Mastriani
- 88' ▲ M. Benítez ▼ Alê
- 90' Índio Ramírez
- 90'+3 Vina 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1João Ricardo 5.7
- 2Nino Paraíba 7.6
- 13Luiz Otávio 6.6
- 33Victor Luis 6.2
- 15Gabriel Lacerda 6.6
- 8Fernando Sobral ▼ 46' 6.2
- 25Richard Cândido ▼ 75' 6.6
- 40Guilherme Castilho 7.2
- 10S. Mendoza ▼ 75' 7.0
- 22Zé Roberto ▼ 46' 6.7
- 11Erick ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 77Jô ▲ 46' 6.3
- 20J. Vásquez ▲ 46' 6.6
- 29Vina ⚽ ▲ 46' 7.5
- 37Diego Rigonato ▲ 75' 6.7
- 45Lima ▲ 75' 6.9
- 99Iury Castilho
- 44Marcos Victor
- 91Richard
- 21Geovane
- 14Lucas Ribeiro
- 23David Loiola
- 88Míchel Macedo
- 1Matheus Cavichioli 6.9
- 2Patric 7.2
- 22Danilo Avelar ▼ 72' 7.0
- 45Ricardo Silva 6.9
- 4G. Conti 6.6
- 21Lucas Kal 6.5
- 30Alê ▼ 88' 6.3
- 8Juninho ⚽ ⇢ 8.2
- 99Luo Guofu ▼ 67' 6.9
- 17G. Mastriani ▼ 88' 6.6
- 37Everaldo Junior ▼ 67' 6.9
Dự bị 11
- 11Felipe Azevedo ⚽ ▲ 67' 7.2
- 7Matheusinho ▲ 67' 6.7
- 6Marlon ▲ 72' 6.5
- 10J. Ramírez ▲ 88' 6.3
- 28M. Benítez ▲ 88' 6.3
- 5Zé Ricardo
- 12Airton
- 23Róbson
- 18Gustavinho
- 34Luan Patrick
- 25Arthur
Thống kê
03⚑5
⚑440
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
387Chuyền bóng260
304Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền66%
So sánh
65Trận đấu68
82Ghi được74
51Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai39