America Mineiro
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ceara

America Mineiro vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-0 Ceara tại Serie A, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 6, Ceara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Raphael Claus
Phong độ
LLLWL America Mineiro
LLWLW Ceara
  1. 6' Fabrício · Lucas Kal 1-0
  2. 21' Vina
  3. HT1-0
  4. 46' Gabriel Dias Willian Oliveira
  5. 52' Fabrício
  6. 61' Fabrício · Lucas Kal 2-0
  7. 63' Erick Rick
  8. 64' Jael Cleber
  9. 64' Marlon Fabinho
  10. 66' Jael
  11. 70' Juninho Valoura Fabrício
  12. 74' O. Berrío Ribamar
  13. 79' Kelvyn Bruno Pacheco
  14. 81' Marcelo Toscano Felipe Azevedo
  15. 81' João Paulo Marlon
  16. FT2-0

Đội hình

America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 1Matheus Cavichioli 7.5
  2. 29Patric 7.2
  3. 45Ricardo Silva 7.5
  4. 66Marlon ▼ 81' 6.9
  5. 4Anderson 7.2
  6. 21Lucas Kal ⇢2 8.0
  7. 11Felipe Azevedo ▼ 81' 6.9
  8. 8Juninho 7.0
  9. 7Ribamar ▼ 74' 6.0
  10. 13Fabrício ⚽2 ▼ 70' 8.5
  11. 10Ademir 6.6

Dự bị 12

  1. 55Juninho Valoura ▲ 70' 7.2
  2. 28O. Berrío ▲ 74' 6.5
  3. 90Marcelo Toscano ▲ 81' 6.9
  4. 16João Paulo ▲ 81' 6.7
  5. 33Léo Lang
  6. 46Isaque
  7. 17Sabino
  8. 76Lucas Luan
  9. 32Luiz Fernando
  10. 98Geovane
  11. 23Róbson
  12. 44Zé Vitor
Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 91Richard 6.9
  2. 13Luiz Otávio 7.0
  3. 6Bruno Pacheco ▼ 79' 6.2
  4. 3Messias 7.3
  5. 29Vina 6.7
  6. 19Fabinho ▼ 64' 6.0
  7. 8Fernando Sobral 7.2
  8. 45Lima 6.9
  9. 5Willian Oliveira ▼ 46' 6.6
  10. 89Cleber ▼ 64' 6.6
  11. 37Rick ▼ 63' 6.5

Dự bị 12

  1. 94Gabriel Dias ▲ 46' 6.3
  2. 97Erick ▲ 63' 6.9
  3. 9Jael ▲ 64' 6.5
  4. 25Marlon ▲ 64' 6.9
  5. 70Kelvyn ▲ 79' 6.3
  6. 16Jorginho
  7. 67André Luiz
  8. 15Gabriel Lacerda
  9. 50Vinicius Machado
  10. 31Pedro Naressi
  11. 77Hélio
  12. 7Airton

Thống kê

019
220
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
285Chuyền bóng481
204Chuyền chính xác373
72%Chính xác chuyền78%

So sánh

57Trận đấu67
67Ghi được84
51Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.25
22Giữ sạch lưới31
17Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu