America Mineiro vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 0-2 Ceara tại Serie A, 8 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 6, Ceara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Douglas Marques das Flores
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LLWLW Ceara
- 22' 0-1 S. Mendoza · Rodrigo Lindoso
- 23' Stiven Mendoza
- 43' Felipe Azevedo
- 45'+4 Nino Paraíba
- HT0-1
- 46' ▲ Wellington Paulista ▼ Luo Guofu
- 49' Richardson
- 55' 0-2 S. Mendoza · Richard Cândido
- 61' ▲ Gustavinho ▼ Felipe Azevedo
- 61' ▲ R. Cáceres ▼ Patric
- 66' Rodrigo Lindoso
- 66' ▲ Cleber ▼ Matheus Peixoto
- 67' ▲ Fernando Sobral ▼ Rodrigo Lindoso
- 71' ▲ Rodriguinho ▼ Lucas Kal
- 76' Henrique Almeida
- 76' ▲ Henrique Almeida ▼ Alê
- 80' ▲ Geovane ▼ Richard Cândido
- 80' ▲ Míchel Macedo ▼ Vina
- 88' ▲ Iury Castilho ▼ Nino Paraíba
- FT0-2
Đội hình
- 42Jailson 6.2
- 2Patric ▼ 61' 6.3
- 4G. Conti 6.3
- 6Marlon 7.0
- 33Éder Ferreira 7.2
- 21Lucas Kal ▼ 71' 6.3
- 30Alê ▼ 76' 6.9
- 8Juninho 7.0
- 99Luo Guofu ▼ 46' 6.7
- 11Felipe Azevedo ▼ 61' 6.2
- 37Everaldo Junior 6.9
Dự bị 12
- 9Wellington Paulista ▲ 46' 6.3
- 18Gustavinho ▲ 61' 6.9
- 27R. Cáceres ▲ 61' 6.9
- 13Rodriguinho ▲ 71' 6.9
- 19Henrique Almeida ▲ 76' 6.3
- 1Matheus Cavichioli
- 22Danilo Avelar
- 16João Paulo
- 15Juninho Valoura
- 38Carlos Alberto
- 5Zé Ricardo
- 34Luan Patrick
- 1João Ricardo 7.0
- 2Nino Paraíba ▼ 88' 7.2
- 33Victor Luis 6.7
- 3Messias 6.9
- 15Gabriel Lacerda 7.0
- 29Vina ▼ 80' 7.0
- 19Rodrigo Lindoso ⇢ ▼ 67' 7.2
- 7Richardson 6.6
- 25Richard Cândido ⇢ ▼ 80' 7.2
- 10S. Mendoza ⚽2 8.5
- 28Matheus Peixoto ▼ 66' 6.7
Dự bị 12
- 89Cleber ▲ 66' 6.6
- 8Fernando Sobral ▲ 67' 6.7
- 21Geovane ▲ 80' 6.9
- 88Míchel Macedo ▲ 80' 6.3
- 99Iury Castilho ▲ 88' 6.7
- 16David
- 63Zé Roberto
- 11Erick
- 23David Loiola
- 50Vinicius Machado
- 44Marcos Victor
- 6Bruno Pacheco
Thống kê
02⚑4
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
3Trúng đích3
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị0
18Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
442Chuyền bóng338
348Chuyền chính xác235
79%Chính xác chuyền70%
So sánh
68Trận đấu65
74Ghi được82
75Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai42