Ceara vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-0 America Mineiro tại Serie B, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 1, hòa 2, America Mineiro thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- LLLWL America Mineiro
- 3' ▲ Éder ▼ Ricardo Silva
- 28' Saulo Mineiro11m 1-0
- 40' Éder Ferreira
- HT1-0
- 46' ▲ Adyson ▼ F. Elizari
- 46' ▲ Matheus Davó ▼ Brenner
- 62' Nicolas
- 67' ▲ Daniel Borges ▼ Mateus Henrique
- 68' ▲ Lucas Rian ▼ L. Mugni
- 75' ▲ Vinícius ▼ Fabinho
- 78' Lucão
- 79' ▲ J. Recalde ▼ Aylon
- 83' ▲ F. Barceló ▼ Saulo Mineiro
- FT1-0
Đội hình
- 94Bruno Ferreira
- 6Rafael Ramos
- 3João Pedro
- 4David Ricardo
- 79Matheus Bahia
- 26Richardson
- 97Lourenço
- 73Saulo Mineiro▼ 83'
- 10L. Mugni▼ 68'
- 16Erick Pulga
- 11Aylon▼ 79'
Dự bị 12
- 77Lucas Rian▲ 68'
- 28J. Recalde▲ 79'
- 31F. Barceló▲ 83'
- 98Andrey
- 14Eric
- 5Jean Irmer
- 42Matheus Felipe
- 8De Lucca
- 2Raí Ramos
- 70Talisson
- 12Maycon Cleiton
- 40Ramon Menezes
- 1Elias
- 36Mateus Henrique▼ 67'
- 45Ricardo Silva▼ 3'
- 3Lucão
- 30Nicolas
- 28Fabinho▼ 75'
- 8Juninho
- 16Alê
- 5F. Elizari▼ 46'
- 75Rodriguinho
- 9Brenner▼ 46'
Dự bị 12
- 33Éder▲ 3'
- 44Adyson▲ 46'
- 88Matheus Davó▲ 46'
- 20Daniel Borges▲ 67'
- 7Vinícius▲ 75'
- 77Wallisson
- 72Paulinho
- 19Felipe Amaral
- 18Júlio
- 80Daniel Júnior
- 15Moisés
- 12Jori
Thống kê
00⚑8
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm8
6Trúng đích0
7Chệch đích3
2Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua4
251Chuyền bóng413
77%Chính xác chuyền84%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu49
90Ghi được70
59Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai35