Club Athletico Paranaense
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Bragantino

Club Athletico Paranaense vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
DDWLL RB Bragantino
  1. HT0-0
  2. 61' K. A. Calderon Vargas Leozinho
  3. 67' 0-1 Pedro Henrique · A. Sant'Anna
  4. 75' K. A. Calderon Vargas · K. Viveros 1-1
  5. 76' Eric Ramires Matheus Fernandes
  6. 76' Fabinho Gabriel
  7. 76' Eduardo Sasha J. Herrera
  8. 77' Dudu Kogitzki Joao Cruz
  9. 78' Eduardo Sasha
  10. 88' Yuri Alves Vinicinho
  11. 90' B. Zapelli
  12. 90'+1 J. Rivaldo Gilberto
  13. FT1-1

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joao Correia
  1. 23Santos 7.9
  2. 29G. Benavidez 7.3
  3. 33F. Aguirre 6.7
  4. 4Arthur Dias 7.0
  5. 12Gilberto ▼ 90' 7.3
  6. 16Jadson 7.2
  7. 14Luiz Gustavo 7.0
  8. 7S. Mendoza 7.0
  9. 21Leozinho ▼ 61' 6.3
  10. 8Joao Cruz ▼ 77' 6.2
  11. 9K. Viveros 6.9

Dự bị 12

  1. 1Mycael
  2. 25Dantas
  3. 3Leo
  4. 2Gilberto Junior
  5. 27J. Portilla
  6. 47Chiqueti
  7. 5Felipinho
  8. 10B. Zapelli ▲ 90'
  9. 53Dudu Kogitzki ▲ 77' 6.7
  10. 18K. A. Calderon Vargas ▲ 61' 7.9
  11. 70Renan Peixoto
  12. 19J. Rivaldo ▲ 90'
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mancini Vagner
  1. 18Tiago Volpi 8.9
  2. 23A. Sant'Anna 8.0
  3. 14Pedro Henrique 8.7
  4. 16Gustavo Marques 7.2
  5. 29Juninho Capixaba 6.9
  6. 35Matheus Fernandes ▼ 76' 6.7
  7. 6Gabriel ▼ 76' 6.6
  8. 32J. Herrera ▼ 76' 6.2
  9. 21Lucas Barbosa 7.7
  10. 17Vinicinho ▼ 88' 6.3
  11. 9I. Pitta 6.9

Dự bị 12

  1. 1Cleiton
  2. 51Caue Nascimento
  3. 3Eduardo Santos
  4. 2G. Rodriguez
  5. 34A. Hurtado
  6. 4Alix Vinicius
  7. 7Eric Ramires ▲ 76' 6.6
  8. 5Fabinho ▲ 76' 6.7
  9. 15I. Sosa
  10. 22Gustavo Neves
  11. 41Yuri Alves ▲ 88' 6.7
  12. 8Eduardo Sasha ▲ 76' 6.5

Thống kê

008
510
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm16
7Trúng đích5
11Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
459Chuyền bóng460
398Chuyền chính xác383
87%Chính xác chuyền83%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
26 51 - 21 +30 54
2
Palmeiras
26 45 - 21 +24 53
3
Club Athletico Paranaense
26 38 - 28 +10 45
4
Fluminense Football Club
26 40 - 32 +8 45
5
Bahia
26 40 - 32 +8 43
6
Cruzeiro Esporte Clube
26 38 - 37 +1 42
7
Coritiba Foot Ball Club
26 34 - 35 -1 37
8
Atletico-MG
25 32 - 30 +2 36
9
RB Bragantino
25 31 - 28 +3 35
10
São Paulo Futebol Clube
25 31 - 28 +3 33
11
Esporte Clube Vitória
26 25 - 37 -12 32
12
Sport Club Corinthians Paulista
26 27 - 27 0 32
13
Santos FC
25 37 - 38 -1 32
14
Botafogo
25 37 - 40 -3 31
15
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
25 27 - 33 -6 28
16
Mirassol
26 29 - 40 -11 28
17
CR Vasco da Gama
25 27 - 40 -13 25
18
Sport Club Internacional
26 28 - 34 -6 25
19
Remo
26 30 - 43 -13 23
20
Chapecoense-sc
25 27 - 50 -23 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B

So sánh

12Trận đấu12
17Ghi được11
17Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu