RB Bragantino
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Athletico Paranaense

RB Bragantino vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-3 Club Athletico Paranaense tại Copa Do Brasil, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DWLLD RB Bragantino
DWDLD Club Athletico Paranaense
  1. 17' Tomás Cuello
  2. 19' 0-1 A. Canobbio · T. Cuello
  3. 20' Agustín Canobbio
  4. 38' Thiago Heleno
  5. 39' Eric Ramires Jadsom
  6. HT0-1
  7. 46' Eduardo Sasha Douglas Mendes
  8. 47' Luan Cândido
  9. 51' Helinho
  10. 57' Gabriel Christian
  11. 57' Madson Erick
  12. 58' Jhon Jhon Lincoln
  13. 58' Vinicius H. Mosquera
  14. 58' M. Gamarra B. Zapelli
  15. 62' 0-2 G. Mastriani · Gabriel
  16. 66' Fernando L. Esquivel
  17. 68' Vitinho Helinho
  18. 72' Eric Ramires
  19. 73' Gonzalo Mastriani
  20. 74' 0-3 Fernandinho11m
  21. 75' Pablo G. Mastriani
  22. 77' Thiago Borbas
  23. 79' Lucas Cunha
  24. 87' T. Borbas · Lucas Cunha 1-3
  25. 90' T. Borbas 2-3
  26. FT2-3

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 6.3
  2. 45Nathan Mendes 7.9
  3. 39Douglas Mendes ▼ 46' 6.6
  4. 4Lucas Cunha 7.0
  5. 36Luan Cândido 6.3
  6. 5Jadsom ▼ 39' 6.9
  7. 8Lucas Evangelista 7.7
  8. 10Lincoln ▼ 58' 7.2
  9. 11Helinho ▼ 68' 7.3
  10. 18T. Borbas ⚽2 8.3
  11. 30H. Mosquera ▼ 58' 6.9

Dự bị 12

  1. 7Eric Ramires ▲ 39' 6.3
  2. 19Eduardo Sasha ▲ 46' 6.6
  3. 6Jhon Jhon ▲ 58' 7.9
  4. 54Vinicius ▲ 58' 6.7
  5. 28Vitinho ▲ 68' 6.9
  6. 2L. Realpe
  7. 31Guilherme
  8. 22Gustavinho
  9. 40Lucão
  10. 23Raul
  11. 14Pedro Henrique
  12. 33I. Laquintana
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Varini
  1. 24Léo Linck 7.3
  2. 26Erick ▼ 57' 6.7
  3. 4Kaique Rocha 6.9
  4. 44Thiago Heleno 7.9
  5. 37L. Esquivel ▼ 66' 7.3
  6. 28T. Cuello 7.5
  7. 88Christian ▼ 57' 6.6
  8. 5Fernandinho 7.7
  9. 14A. Canobbio 7.0
  10. 9G. Mastriani ▼ 75' 8.0
  11. 10B. Zapelli ▼ 58' 7.0

Dự bị 12

  1. 3Gabriel ▲ 57' 6.9
  2. 22Madson ▲ 57' 6.2
  3. 15M. Gamarra ▲ 58' 6.2
  4. 6Fernando ▲ 66' 6.3
  5. 92Pablo ▲ 75' 6.5
  6. 11Nikão
  7. 57João Cruz
  8. 41Mycael
  9. 29L. Godoy
  10. 20Julimar
  11. 7L. Di Yorio
  12. 23Felipinho

Thống kê

0511
120
68%Kiểm soát bóng32%
28Dứt điểm13
9Trúng đích5
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
11Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
2Cứu thua6
471Chuyền bóng243
394Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền71%

So sánh

70Trận đấu73
85Ghi được108
83Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới25
34Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu