Club Athletico Paranaense vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 2-0 RB Bragantino tại Copa Do Brasil, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Round of 16
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DDWLL RB Bragantino
- 21' B. Zapelli · T. Cuello 1-0
- 28' Christian · L. Esquivel 2-0
- 37' Fernandinho
- 45'+1 Gonzalo Mastriani
- HT2-0
- 46' ▲ T. Borbas ▼ Vitinho
- 55' Erick
- 57' ▲ Jhon Jhon ▼ Raul
- 59' ▲ Madson ▼ Erick
- 59' ▲ M. Gamarra ▼ Thiago Heleno
- 62' Lucas Evangelista
- 70' ▲ Eric Ramires ▼ Lincoln
- 73' Christian
- 78' ▲ Gabriel ▼ Fernandinho
- 79' ▲ Julimar ▼ T. Cuello
- 79' ▲ Vinicius ▼ Helinho
- 79' ▲ Jadsom ▼ Lucas Evangelista
- 84' ▲ L. Di Yorio ▼ G. Mastriani
- 87' Gabriel Girotto
- FT2-0
Đội hình
- 24Léo Linck 7.3
- 4Kaique Rocha 7.0
- 44Thiago Heleno ▼ 59' 7.0
- 37L. Esquivel ⇢ 7.2
- 26Erick ▼ 59' 6.3
- 88Christian ⚽ 6.9
- 5Fernandinho ▼ 78' 6.9
- 28T. Cuello ⇢ ▼ 79' 7.2
- 10B. Zapelli ⚽ 7.7
- 14A. Canobbio 7.3
- 9G. Mastriani ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 22Madson ▲ 59' 6.7
- 15M. Gamarra ▲ 59' 6.3
- 3Gabriel ▲ 78' 6.3
- 20Julimar ▲ 79' 6.7
- 7L. Di Yorio ▲ 84' 6.5
- 57João Cruz
- 41Mycael
- 92Pablo
- 6Fernando
- 11Nikão
- 29L. Godoy
- 63Diogo Riquelme
- 1Cleiton 6.3
- 45Nathan Mendes 6.2
- 39Douglas Mendes 6.9
- 4Lucas Cunha 6.5
- 36Luan Cândido 7.2
- 23Raul ▼ 57' 6.7
- 8Lucas Evangelista ▼ 79' 7.3
- 11Helinho ▼ 79' 7.0
- 10Lincoln ▼ 70' 6.9
- 28Vitinho ▼ 46' 6.3
- 30H. Mosquera 7.2
Dự bị 12
- 18T. Borbas ▲ 46' 6.9
- 6Jhon Jhon ▲ 57' 6.6
- 7Eric Ramires ▲ 70' 6.5
- 54Vinicius ▲ 79' 6.9
- 5Jadsom ▲ 79' 6.6
- 35Matheus Fernandes
- 22Gustavinho
- 59Juliano
- 33I. Laquintana
- 31Guilherme
- 40Lucão
- 2L. Realpe
Thống kê
04⚑1
⚑610
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị3
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
4Cứu thua1
216Chuyền bóng517
146Chuyền chính xác430
68%Chính xác chuyền83%
So sánh
73Trận đấu70
108Ghi được85
72Thủng lưới83
1.48Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai43