RB Bragantino
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Athletico Paranaense

RB Bragantino vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 8' Raul 1-0
  2. 18' Eduardo Santos
  3. 45'+6 Cleiton
  4. 45'+4 Cleiton
  5. 45'+7 Lucão Lincoln
  6. HT1-0
  7. 46' Pablo Erick
  8. 46' T. Cuello L. Godoy
  9. 56' Christian
  10. 57' H. Mosquera T. Borbas
  11. 57' Douglas Mendes Helinho
  12. 60' Nikão B. Zapelli
  13. 60' G. Mastriani L. Di Yorio
  14. 70' Agustín Canobbio
  15. 78' Eric Ramires Juninho Capixaba
  16. 78' Matheus Fernandes Raul
  17. 78' Julimar Christian
  18. 86' Kaique Rocha
  19. 87' Mateo Gamarra
  20. 88' Pedro Henrique
  21. 88' Tomás Cuello
  22. 90'+5 Gabriel Girotto
  23. 90'+2 Pablo
  24. FT1-0

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 6.0
  2. 45Nathan Mendes 7.3
  3. 14Pedro Henrique 7.2
  4. 3Eduardo Santos 7.9
  5. 36Luan Cândido 7.5
  6. 23Raul ▼ 78' 7.3
  7. 8Lucas Evangelista 7.0
  8. 11Helinho ▼ 57' 7.0
  9. 10Lincoln ▼ 45' 6.9
  10. 29Juninho Capixaba ▼ 78' 6.6
  11. 18T. Borbas ▼ 57' 6.5

Dự bị 12

  1. 40Lucão ▲ 45' 8.3
  2. 30H. Mosquera ▲ 57' 7.0
  3. 39Douglas Mendes ▲ 57' 6.6
  4. 7Eric Ramires ▲ 78' 6.2
  5. 35Matheus Fernandes ▲ 78' 6.3
  6. 59Juliano
  7. 22Gustavinho
  8. 28Vitinho
  9. 54Vinicius
  10. 6Jhon Jhon
  11. 31Guilherme
  12. 33I. Laquintana
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Varini
  1. 24Léo Linck 6.3
  2. 29L. Godoy ▼ 46' 6.7
  3. 4Kaique Rocha 7.3
  4. 15M. Gamarra 7.3
  5. 37L. Esquivel 7.7
  6. 26Erick ▼ 46' 6.6
  7. 3Gabriel 7.9
  8. 88Christian ▼ 78' 6.5
  9. 10B. Zapelli ▼ 60' 7.7
  10. 14A. Canobbio 7.2
  11. 7L. Di Yorio ▼ 60' 6.3

Dự bị 12

  1. 92Pablo ▲ 46' 6.9
  2. 28T. Cuello ▲ 46' 7.5
  3. 11Nikão ▲ 60' 7.3
  4. 9G. Mastriani ▲ 60' 7.3
  5. 20Julimar ▲ 78' 7.0
  6. 41Mycael
  7. 46Marcos André
  8. 57João Cruz
  9. 63Diogo Riquelme
  10. 45Lucas Belezi
  11. 22Madson
  12. 6Fernando

Thống kê

122
1170
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc11
0Việt vị2
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
305Chuyền bóng542
233Chuyền chính xác460
76%Chính xác chuyền85%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu73
85Ghi được108
83Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới25
34Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu