Club Athletico Paranaense
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Bragantino

Club Athletico Paranaense vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-2 RB Bragantino tại Serie A, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
DDWLL RB Bragantino
  1. 14' 0-1 Eduardo Sasha · A. Hurtado
  2. 34' Pedro Henrique
  3. 45'+1 Matheus Fernandes
  4. HT0-1
  5. 46' Jadsom Matheus Fernandes
  6. 55' Emersonn Pablo
  7. 55' A. Canobbio Nikão
  8. 56' Fernandinho L. Godoy
  9. 63' B. Zapelli Christian
  10. 67' Vinicinho
  11. 67' Raul Vinicius
  12. 67' Luan Cândido Juninho Capixaba
  13. 71' Douglas Mendes A. Hurtado
  14. 74' Erick · B. Zapelli 1-1
  15. 82' 1-2 Eduardo Sasha · Jadsom
  16. 83' Eduardo Sasha
  17. 85' L. Di Yorio Felipinho
  18. 85' Guilherme Lincoln
  19. 89' Fernandinho
  20. 90'+2 Jadsom
  21. FT1-2

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. González
  1. 41Mycael 6.9
  2. 29L. Godoy ▼ 56' 6.7
  3. 45Lucas Belezi 6.7
  4. 44Thiago Heleno 7.3
  5. 37L. Esquivel 6.9
  6. 23Felipinho ▼ 85' 6.5
  7. 26Erick 7.9
  8. 11Nikão ▼ 55' 7.2
  9. 88Christian ▼ 63' 6.9
  10. 28T. Cuello 6.2
  11. 92Pablo ▼ 55' 7.0

Dự bị 12

  1. 90Emersonn ▲ 55' 6.6
  2. 14A. Canobbio ▲ 55' 7.2
  3. 5Fernandinho ▲ 56' 6.9
  4. 10B. Zapelli ▲ 63' 7.0
  5. 7L. Di Yorio ▲ 85' 6.5
  6. 15M. Gamarra
  7. 4Kaique Rocha
  8. 3Gabriel
  9. 53Dudu
  10. 42Matheus Soares
  11. 57João Cruz
  12. 6Fernando
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 8.7
  2. 34A. Hurtado ▼ 71' 7.2
  3. 14Pedro Henrique 7.0
  4. 4Lucas Cunha 6.9
  5. 29Juninho Capixaba ▼ 67' 6.6
  6. 35Matheus Fernandes ▼ 46' 7.3
  7. 8Lucas Evangelista 6.9
  8. 10Lincoln ▼ 85' 7.2
  9. 6Jhon Jhon 6.9
  10. 54Vinicius ▼ 67' 7.2
  11. 19Eduardo Sasha ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 5Jadsom ▲ 46' 7.0
  2. 23Raul ▲ 67' 6.6
  3. 36Luan Cândido ▲ 67' 6.3
  4. 39Douglas Mendes ▲ 71' 6.3
  5. 31Guilherme ▲ 85' 6.3
  6. 28Vitinho
  7. 9Ivan Cavaleiro
  8. 49Kauan Martins
  9. 22Gustavinho
  10. 40Lucão
  11. 50Victor Hugo
  12. 30H. Mosquera

Thống kê

016
450
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm13
7Trúng đích4
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
2Cứu thua6
1.58Bàn thắng ngăn chặn1.58
383Chuyền bóng333
293Chuyền chính xác257
77%Chính xác chuyền77%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

73Trận đấu70
108Ghi được85
72Thủng lưới83
1.48Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu