RB Bragantino vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 4-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Trọng tài
- Caio Max Augusto Vieira
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 5' Eric Ramires · Werik 1-0
- 37' Werik 2-0
- 39' Werik Popó
- 45'+4 Abner Vinícius
- 45'+5 Luan Candido 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Vitinho ▼ A. Canobbio
- 46' ▲ Vitor Roque ▼ D. Terans
- 49' ▲ Carlos Eduardo ▼ Werik
- 60' Thiago Heleno
- 62' ▲ Gabriel Novaes ▼ Eric Ramires
- 62' ▲ Hyoran ▼ Sorriso
- 62' ▲ Vitor Bueno ▼ T. Cuello
- 62' ▲ Hugo Moura ▼ Erick
- 64' 3-1 Vitor Bueno · Abner
- 65' Pedro Henrique
- 67' 3-2 Vitinho · Abner
- 90'+4 ▲ Ramon ▼ Artur
- 90'+5 ▲ Nathan Camargo ▼ Hyoran
- 90'+4 ▲ Rômulo ▼ Abner
- 90' Luan Candido · Hyoran 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 18Cleiton 6.2
- 13Aderlan 6.3
- 36Luan Candido ⚽2 8.2
- 14K. Lomónaco 6.3
- 21Natan 6.3
- 23Raul 6.6
- 16Eric Ramires ⚽ ▼ 62' 7.2
- 5Jadsom Silva 6.9
- 7Artur ▼ 90' 6.2
- 27Sorriso ▼ 62' 7.5
- 45Werik ⚽ ⇢ ▼ 49' 8.0
Dự bị 12
- 28Carlos Eduardo ▲ 49' 6.6
- 35Gabriel Novaes ▲ 62' 6.5
- 10Hyoran ▲ 62' 6.9
- 6Ramon ▲ 90'
- 48Nathan Camargo ▲ 90'
- 33Welliton
- 44Douglas Mendes
- 46Guilherme Santos
- 47Dija
- 29Bruno
- 40Lucão
- 30Miguel
- 1Bento 5.9
- 44Thiago Heleno 5.9
- 34Pedro Henrique 5.9
- 16Abner ⇢2 ▼ 90' 6.6
- 13Khellven 6.2
- 80Alex Santana 6.3
- 26Erick ▼ 62' 6.6
- 28T. Cuello ▼ 62' 5.9
- 92Pablo 7.3
- 20D. Terans ▼ 46' 6.2
- 9A. Canobbio ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 11Vitinho ⚽ ▲ 46' 7.3
- 39Vitor Roque ▲ 46' 6.3
- 8Vitor Bueno ⚽ ▲ 62' 7.3
- 17Hugo Moura ▲ 62' 6.6
- 35Rômulo ▲ 90'
- 18Léo Cittadini
- 98Anderson
- 48Pedrinho
- 24L. Orejuela
- 42Matheus Felipe
- 88Christian
- 2N. Hernández
Thống kê
00⚑4
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
377Chuyền bóng411
296Chuyền chính xác322
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu75
77Ghi được104
85Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai52