Club Athletico Paranaense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RB Bragantino

Club Athletico Paranaense vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 26
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
DDWLL RB Bragantino
  1. 10' Helinho
  2. 14' Juninho Capixaba
  3. 34' 0-1 Eric Ramires · Matheus Fernandes
  4. 40' Pablo · B. Zapelli 1-1
  5. 41' Pablo
  6. 45'+3 Fernandinho
  7. HT1-1
  8. 46' Raul Jadsom Silva
  9. 46' I. Laquintana Helinho
  10. 52' Gustavinho Eric Ramires
  11. 58' T. Borbas Eduardo Sasha
  12. 67' Aderlan
  13. 69' Luan Cândido Matheus Fernandes
  14. 74' Rômulo B. Zapelli
  15. 75' Alex Santana Erick
  16. 75' Hugo Moura Fernandinho
  17. 79' Raul
  18. 86' L. Arriagada Pablo
  19. 90'+1 Agustín Canobbio
  20. 90' Thiago Andrade T. Cuello
  21. FT1-1

Đội hình

Club Athletico Paranaense
  1. 1Bento 6.7
  2. 25Cacá 7.0
  3. 4Kaique Rocha 7.3
  4. 37L. Esquivel 7.0
  5. 14A. Canobbio 6.9
  6. 26Erick ▼ 75' 7.2
  7. 5Fernandinho ▼ 75' 6.9
  8. 28T. Cuello ▼ 90' 7.0
  9. 8Vitor Bueno 7.2
  10. 92Pablo ▼ 86' 7.7
  11. 10B. Zapelli ▼ 74' 7.5

Dự bị 12

  1. 35Rômulo ▲ 74' 6.9
  2. 80Alex Santana ▲ 75' 6.9
  3. 17Hugo Moura ▲ 75' 6.3
  4. 32L. Arriagada ▲ 86' 6.3
  5. 19Thiago Andrade ▲ 90'
  6. 21Vinícius Kauê
  7. 45Lucas Belezi
  8. 42Matheus Felipe
  9. 23Léo Linck
  10. 11Willian
  11. 87Daniel
  12. 54Chiqueti
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 7.3
  2. 13Aderlan 6.0
  3. 2L. Realpe 6.3
  4. 3Léo Ortiz 7.2
  5. 29Juninho Capixaba 7.2
  6. 5Jadsom Silva ▼ 46' 6.2
  7. 35Matheus Fernandes ▼ 69' 6.9
  8. 11Helinho ▼ 46' 6.2
  9. 7Eric Ramires ▼ 52' 7.3
  10. 28Vitinho 6.6
  11. 19Eduardo Sasha ▼ 58' 6.3

Dự bị 12

  1. 23Raul ▲ 46' 6.5
  2. 33I. Laquintana ▲ 46' 6.9
  3. 22Gustavinho ▲ 52' 6.7
  4. 18T. Borbas ▲ 58' 6.5
  5. 36Luan Cândido ▲ 69' 7.3
  6. 17Bruninho
  7. 34J. Hurtado
  8. 27Sorriso
  9. 46Gustavo Henrique
  10. 9Alerrandro
  11. 25Matheus Gonçalves
  12. 40Lucão

Thống kê

028
740
44%Kiểm soát bóng56%
22Dứt điểm12
6Trúng đích3
13Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
8Phạt góc7
6Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
322Chuyền bóng429
230Chuyền chính xác331
71%Chính xác chuyền77%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

69Trận đấu65
108Ghi được103
68Thủng lưới65
1.57Bàn thắng mỗi trận1.58
24Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu