RB Bragantino vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 16' Eduardo Sasha · Lucas Evangelista 1-0
- 21' Cleiton
- HT1-0
- 61' ▲ Henry Mosquera ▼ Bruninho
- 61' ▲ Eric Ramires ▼ Helinho
- 63' ▲ A. Canobbio ▼ Vitor Bueno
- 63' ▲ Fernandinho ▼ Hugo Moura
- 63' ▲ Vitor Roque ▼ D. Terans
- 71' ▲ T. Borbas ▼ Eduardo Sasha
- 71' ▲ Jadsom Silva ▼ Matheus Fernandes
- 71' ▲ Thiago Andrade ▼ Willian
- 71' ▲ Pablo ▼ T. Cuello
- 80' Madson
- 81' ▲ Aderlan ▼ Guilherme Lopes
- 85' Agustín Canobbio
- 86' Thiago Andrade
- 86' T. Borbas · Henry Mosquera 2-0
- 90'+5 Jadsom
- FT2-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.9
- 34J. Hurtado 7.0
- 26Eduardo Santos 7.3
- 2L. Realpe 7.5
- 31Guilherme Lopes ▼ 81' 6.9
- 35Matheus Fernandes ▼ 71' 7.3
- 8Lucas Evangelista ⇢ 7.3
- 11Helinho ▼ 61' 7.3
- 28Vitinho 6.9
- 17Bruninho ▼ 61' 6.7
- 19Eduardo Sasha ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 12
- 16Henry Mosquera ▲ 61' 7.2
- 7Eric Ramires ▲ 61' 6.6
- 18T. Borbas ⚽ ▲ 71' 7.3
- 5Jadsom Silva ▲ 71' 6.7
- 13Aderlan ▲ 81' 6.3
- 21Talisson
- 40Lucão
- 43Everton
- 27Sorriso
- 25Praxedes
- 22Gustavinho
- 46Gustavo Henrique
- 1Bento 6.3
- 2Khellven 6.9
- 3Zé Ivaldo 6.3
- 42Matheus Felipe 6.5
- 22Madson 6.6
- 17Hugo Moura ▼ 63' 6.9
- 80Alex Santana 6.2
- 10D. Terans ▼ 63' 6.2
- 8Vitor Bueno ▼ 63' 6.9
- 28T. Cuello ▼ 71' 6.9
- 11Willian ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 14A. Canobbio ▲ 63' 7.0
- 5Fernandinho ▲ 63' 6.5
- 9Vitor Roque ▲ 63' 6.2
- 19Thiago Andrade ▲ 71' 6.5
- 92Pablo ▲ 71' 6.6
- 44Thiago Heleno
- 4Kaique Rocha
- 6Fernando
- 34Pedro Henrique
- 23Léo Linck
- 88Christian
- 26Erick
Thống kê
02⚑6
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
452Chuyền bóng291
371Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền68%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu69
103Ghi được108
65Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.57
26Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai60