RB Bragantino
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico-MG

RB Bragantino vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-0 Atletico-MG tại Serie A, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 4, Atletico-MG thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWL Atletico-MG
  1. 19' Gustavo Neves
  2. HT0-0
  3. 46' Alexsander Fausto Vera
  4. 50' Alix Vinicius
  5. 55' Lucas Barbosa · Juninho Capixaba 1-0
  6. 59' Gustavo Marques · Jhon Jhon 2-0
  7. 64' Juninho Capixaba
  8. 66' Guilherme Arana
  9. 70' Jhon Jhon
  10. 72' Eduardo Santos Gustavo Marques
  11. 73' I. Pitta Eduardo Sasha
  12. 73' Fernando Gustavo Neves
  13. 75' Igor Gomes
  14. 80' Caio Paulista Dudu
  15. 80' Gustavo Scarpa Hulk
  16. 80' Reinier Bernard
  17. 81' Praxedes Jhon Jhon
  18. 87' Nathan Mendes A. Hurtado
  19. FT2-0

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 8.3
  2. 34A. Hurtado ▼ 87' 6.9
  3. 4Alix Vinicius 7.3
  4. 16Gustavo Marques ▼ 72' 8.2
  5. 29Juninho Capixaba 7.9
  6. 6Gabriel 6.9
  7. 5Fabinho 6.7
  8. 21Lucas Barbosa 7.9
  9. 22Gustavo Neves ▼ 73' 6.2
  10. 10Jhon Jhon ▼ 81' 8.0
  11. 8Eduardo Sasha ▼ 73' 6.0

Dự bị 12

  1. 3Eduardo Santos ▲ 72' 6.6
  2. 9I. Pitta ▲ 73' 6.9
  3. 11Fernando ▲ 73' 6.9
  4. 18T. Borbas
  5. 25Praxedes ▲ 81' 6.6
  6. 27Davi Gomes
  7. 31Guilherme
  8. 37Fabricio
  9. 38Kevyn Monteiro
  10. 45Nathan Mendes ▲ 87'
  11. 57Marcelinho
  12. 80Joao Neto
Atletico-MG Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jorge Luis Sampaoli Moya
  1. 22Everson 6.2
  2. 26Renzo Saravia 6.6
  3. 14Vitor Hugo 7.3
  4. 16Ruan Tressoldi 6.7
  5. 33Rony 6.9
  6. 17Igor Gomes 6.3
  7. 8Fausto Vera ▼ 46' 6.6
  8. 13Guilherme Arana 7.2
  9. 11Bernard ▼ 80' 6.9
  10. 92Dudu ▼ 80' 7.6
  11. 7Hulk ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Delfim
  2. 31Robert
  3. 2Natanael
  4. 38Caio Paulista ▲ 80' 6.3
  5. 5Alexsander ▲ 46' 6.3
  6. 10Gustavo Scarpa ▲ 80' 6.7
  7. 20Patrick Silva
  8. 25Gabriel Menino
  9. 18Reinier ▲ 80' 6.9
  10. 42Cadu
  11. 19Joao Marcelo
  12. 77Biel

Thống kê

043
711
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm11
5Trúng đích5
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
382Chuyền bóng338
302Chuyền chính xác257
79%Chính xác chuyền76%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

58Trận đấu75
68Ghi được95
79Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới33
29Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu