Atletico-MG vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 5, hòa 4, RB Bragantino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DDWLL RB Bragantino
- -5' Agustin Sant'Anna
- 7' Igor Gomes · Biel 1-0
- 8' ▲ A. Hurtado ▼ A. Sant'Anna
- 18' ▲ I. Laquintana ▼ Vinicinho
- 35' Eduardo Sasha
- 36' Eduardo Sasha
- 39' Eric Ramires
- HT1-0
- 46' Lyanco
- 46' ▲ Fabinho ▼ Eric Ramires
- 62' ▲ Gabriel Menino ▼ Alexsander
- 62' ▲ Hulk ▼ Biel
- 67' ▲ Bernard ▼ Rony
- 67' ▲ Junior Santos ▼ Cuello
- 67' ▲ Praxedes ▼ Lucas Barbosa
- 67' ▲ Caue ▼
- 74' Gabriel Girotto
- 77' 1-1 I. Laquintana · Caue
- 80' ▲ Joao Marcelo ▼ Igor Gomes
- 81' Natanael · Joao Marcelo 2-1
- 89' Nathan Mendes
- FT2-1
Đội hình
- 22Everson 6.6
- 2Natanael ⚽ 7.3
- 4Lyanco 6.9
- 6J. Alonso 7.3
- 10Gustavo Scarpa 8.2
- 21A. Franco 6.9
- 5Alexsander ▼ 62' 6.9
- 77Biel ⇢ ▼ 62' 7.3
- 17Igor Gomes ⚽ ▼ 80' 7.6
- 28Cuello ▼ 67' 6.6
- 33Rony ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 1Gabriel Delfim
- 31Robert
- 14Vitor Hugo
- 16Igor Rabello
- 23I. Roman
- 38Caio Paulista
- 8Fausto Vera
- 11Bernard ▲ 67' 6.6
- 25Gabriel Menino ▲ 62' 6.2
- 7Hulk ▲ 62' 7.3
- 19Joao Marcelo ▲ 80' 6.9
- 37Junior Santos ▲ 67' 6.7
- 1Cleiton 7.9
- 45Nathan Mendes 7.3
- 14Pedro Henrique 7.7
- 16Gustavo Marques 7.5
- 32A. Sant'Anna ▼ 8' 5.9
- 7Eric Ramires ▼ 46' 6.2
- 6Gabriel 6.3
- 21Lucas Barbosa ▼ 67' 6.7
- 8Eduardo Sasha 5.3
- 17Vinicinho ▼ 18' 6.2
- 9I. Pitta 6.9
Dự bị 12
- 5Fabinho ▲ 46' 6.3
- 18T. Borbas
- 22Gustavo Neves
- 24Fernando Costa
- 25Praxedes ▲ 67' 6.7
- 27Davi Gomes
- 33I. Laquintana ⚽ ▲ 18' 7.5
- 34A. Hurtado ▲ 8' 7.2
- 40Lucao
- 51Caue ▲ 67' 6.9
- 57Marcelinho
- 80Joao Neto
Thống kê
01⚑9
⚑041
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm4
9Trúng đích3
13Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
9Phạt góc0
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
480Chuyền bóng341
416Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền76%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
75Trận đấu58
95Ghi được68
67Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận1.17
33Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai31