Atletico-MG vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 5, hòa 4, RB Bragantino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Jean Pierre Goncalves Lima
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DDWLL RB Bragantino
- 14' Helinho
- 17' Ademir · Guga 1-0
- 31' 1-1 Aderlan · Léo Ortiz
- HT1-1
- 46' ▲ I. Fernández ▼ M. Zaracho
- 61' ▲ Carlos Eduardo ▼ Alerrandro
- 66' ▲ C. Pavón ▼ Ademir
- 74' ▲ José Hurtado ▼ Aderlan
- 74' ▲ Jadsom Silva ▼ Eric Ramires
- 75' Nacho Fernández
- 75' ▲ E. Vargas ▼ Jair
- 83' ▲ Rubens ▼ Eduardo Sasha
- 84' ▲ Mariano ▼ Guga
- 85' ▲ Sorriso ▼ Artur
- 86' ▲ Miguel ▼ Helinho
- 90'+4 Carlos Eduardo
- FT1-1
Đội hình
- 22Everson 6.3
- 3J. Alonso 6.9
- 13Guilherme Arana 7.6
- 40Nathan Silva 7.0
- 2Guga ⇢ ▼ 84' 7.2
- 8Jair ▼ 75' 7.5
- 29Allan 6.9
- 15M. Zaracho ▼ 46' 6.9
- 18Eduardo Sasha ▼ 83' 7.2
- 11Keno 7.7
- 19Ademir ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 11
- 26I. Fernández ▲ 46' 6.6
- 30C. Pavón ▲ 66' 6.6
- 10E. Vargas ▲ 75' 6.7
- 44Rubens ▲ 83' 6.6
- 25Mariano ▲ 84' 6.7
- 4Réver
- 27Calebe
- 34Jemerson
- 6Dodô
- 31Matheus Mendes
- 32Rafael
- 18Cleiton 7.3
- 13Aderlan ⚽ ▼ 74' 7.3
- 3Léo Ortiz ⇢ 8.0
- 6Ramon 6.5
- 21Natan 6.9
- 8Lucas Evangelista 6.6
- 23Raul 7.3
- 16Eric Ramires ▼ 74' 6.2
- 7Artur ▼ 85' 6.3
- 9Alerrandro ▼ 61' 6.2
- 11Helinho ▼ 86' 6.2
Dự bị 12
- 28Carlos Eduardo ▲ 61' 6.3
- 34José Hurtado ▲ 74' 7.2
- 5Jadsom Silva ▲ 74' 6.5
- 27Sorriso ▲ 85' 6.7
- 30Miguel ▲ 86' 6.2
- 12Maycon Cleiton
- 40Lucão
- 48Nathan Camargo
- 14K. Lomónaco
- 2L. Realpe
- 25Praxedes
- 45Werik
Thống kê
01⚑7
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
590Chuyền bóng361
500Chuyền chính xác287
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu60
98Ghi được77
57Thủng lưới85
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
30Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai31