Atletico-MG
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RB Bragantino

Atletico-MG vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 5, hòa 2, RB Bragantino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
DDWWL Atletico-MG
DDWLL RB Bragantino
  1. 17' Paulinho · Igor Gomes 1-0
  2. 28' Lucas Evangelista
  3. 35' 1-1 Eduardo Sasha · Lucas Evangelista
  4. 39' Leonardo Realpe
  5. HT1-1
  6. 59' Gustavinho J. Hurtado
  7. 59' T. Borbas Lucas Evangelista
  8. 67' Guilherme Arana Rubens
  9. 68' Patrick Igor Gomes
  10. 75' Edenílson C. Pavón
  11. 75' Alerrandro Eduardo Sasha
  12. 75' Guilherme Lopes Vitinho
  13. 79' Sorriso Henry Mosquera
  14. 80' Mariano
  15. 80' Mauricio Lemos
  16. 88' Cleiton
  17. 90' Eduardo Vargas
  18. FT1-1

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Coudet
  1. 22Everson 6.9
  2. 25Mariano 6.9
  3. 28M. Lemos 7.2
  4. 34Jemerson 6.9
  5. 44Rubens ▼ 67' 6.9
  6. 15M. Zaracho 7.0
  7. 21R. Battaglia 6.6
  8. 9C. Pavón ▼ 75' 6.3
  9. 10Paulinho 7.5
  10. 17Igor Gomes ▼ 68' 7.9
  11. 11E. Vargas 7.2

Dự bị 9

  1. 13Guilherme Arana ▲ 67' 6.9
  2. 49Patrick ▲ 68' 6.6
  3. 8Edenílson ▲ 75' 6.3
  4. 6Dodô
  5. 31Matheus Mendes
  6. 4Réver
  7. 40Nathan Silva
  8. 3Bruno Fuchs
  9. 42Cadu
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 7.3
  2. 34J. Hurtado ▼ 59' 6.7
  3. 2L. Realpe 6.2
  4. 26Eduardo Santos 7.0
  5. 29Juninho Capixaba 7.0
  6. 8Lucas Evangelista ▼ 59' 7.7
  7. 5Jadsom Silva 6.2
  8. 7Eric Ramires 6.7
  9. 16Henry Mosquera ▼ 79' 6.6
  10. 19Eduardo Sasha ▼ 75' 7.3
  11. 28Vitinho ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 22Gustavinho ▲ 59' 6.9
  2. 18T. Borbas ▲ 59' 6.5
  3. 9Alerrandro ▲ 75' 6.9
  4. 31Guilherme Lopes ▲ 75' 6.7
  5. 27Sorriso ▲ 79' 6.9
  6. 46Gustavo Henrique
  7. 43Everton
  8. 13Aderlan
  9. 25Praxedes
  10. 30Luan Patrick
  11. 40Lucão
  12. 48Nathan Camargo

Thống kê

027
230
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc2
5Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
553Chuyền bóng359
435Chuyền chính xác247
79%Chính xác chuyền69%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu65
92Ghi được103
53Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.58
25Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu