Atletico-MG
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Bragantino

Atletico-MG vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 3-0 RB Bragantino tại Serie A, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 5, hòa 4, RB Bragantino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 27
Sân vận động
Arena MRV, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
DWWLL Atletico-MG
DDWLL RB Bragantino
  1. 39' Deyverson · Rubens 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Matheus Fernandes Raul
  4. 46' Lincoln Jhon Jhon
  5. 46' H. Mosquera Vinicius
  6. 52' Cadu · Igor Gomes 2-0
  7. 63' Eduardo Santos Guilherme
  8. 64' Arthur Sousa A. Hurtado
  9. 70' Arthur Sousa
  10. 74' Gustavo Scarpa Igor Gomes
  11. 74' Bernard B. Palacios
  12. 75' Hulk Cadu
  13. 78' Hulk · Deyverson 3-0
  14. 81' Alan Kardec Deyverson
  15. 81' Paulo Vitor A. Franco
  16. 82' Eduardo Santos
  17. 84' Éverson
  18. 85' Matheus Fernandes
  19. 89' Arthur Sousa
  20. 90'+3 Lyanco
  21. FT3-0

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Milito
  1. 22Everson 7.5
  2. 25Mariano 6.3
  3. 2Lyanco 6.6
  4. 8J. Alonso 7.3
  5. 30B. Palacios ▼ 74' 6.9
  6. 18F. Vera 7.3
  7. 23A. Franco ▼ 81' 7.2
  8. 17Igor Gomes ▼ 74' 7.2
  9. 44Rubens 6.9
  10. 9Deyverson ▼ 81' 8.2
  11. 42Cadu ▼ 75' 7.2

Dự bị 12

  1. 6Gustavo Scarpa ▲ 74' 6.6
  2. 20Bernard ▲ 74' 6.6
  3. 7Hulk ▲ 75' 7.2
  4. 14Alan Kardec ▲ 81' 6.6
  5. 27Paulo Vitor ▲ 81' 6.7
  6. 47Rômulo
  7. 13Guilherme Arana
  8. 40Vitinho
  9. 33Robert Santos
  10. 16Igor Rabello
  11. 3Bruno Fuchs
  12. 31Matheus Mendes
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 7.6
  2. 34A. Hurtado ▼ 64' 6.0
  3. 14Pedro Henrique 5.9
  4. 4Lucas Cunha 6.7
  5. 31Guilherme ▼ 63' 6.3
  6. 8Lucas Evangelista 6.9
  7. 23Raul ▼ 46' 6.2
  8. 6Jhon Jhon ▼ 46' 6.7
  9. 54Vinicius ▼ 46' 6.7
  10. 19Eduardo Sasha 6.9
  11. 28Vitinho 7.2

Dự bị 12

  1. 35Matheus Fernandes ▲ 46' 6.6
  2. 10Lincoln ▲ 46' 6.9
  3. 30H. Mosquera ▲ 46' 6.7
  4. 3Eduardo Santos ▲ 63' 6.5
  5. 27Arthur Sousa ▲ 64' 6.3
  6. 22Gustavinho
  7. 36Luan Cândido
  8. 39Douglas Mendes
  9. 37Fabrício
  10. 50Victor Hugo
  11. 13S. Palacios
  12. 21João Neto

Thống kê

024
230
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm8
8Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
381Chuyền bóng376
288Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền75%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

73Trận đấu70
103Ghi được85
85Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu