RB Bragantino
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico-MG

RB Bragantino vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-1 Atletico-MG tại Serie A, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 4, Atletico-MG thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Trọng tài
Braulio da Silva Machado
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
DDWWL Atletico-MG
  1. 13' Ytalo · Artur 1-0
  2. 23' Guilherme Arana
  3. 33' Renan
  4. 45' Eduardo Sasha
  5. HT1-0
  6. 50' Nathan Silva
  7. 64' Jadsom
  8. 65' Bruno Tubarão Sorriso
  9. 66' 1-1 I. Fernández · Guilherme Arana
  10. 71' Raul Helinho
  11. 71' Ademir M. Zaracho
  12. 80' Welliton Eric Ramires
  13. 80' Jan Hurtado Ytalo
  14. 81' Otávio Keno
  15. 81' Guilherme Castilho Guga
  16. 82' Rubens Jair
  17. 90' Sávio I. Fernández
  18. FT1-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 18Cleiton 6.9
  2. 3Léo Ortiz 7.3
  3. 36Luan Candido 6.2
  4. 19Renan 6.9
  5. 34José Hurtado 6.7
  6. 16Eric Ramires ▼ 80' 6.9
  7. 5Jadsom Silva 7.2
  8. 15Ytalo ▼ 80' 7.2
  9. 7Artur 7.2
  10. 11Helinho ▼ 71' 7.2
  11. 27Sorriso ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 20Bruno Tubarão ▲ 65' 6.7
  2. 23Raul ▲ 71' 6.3
  3. 33Welliton ▲ 80' 6.2
  4. 17Jan Hurtado ▲ 80' 6.5
  5. 40Lucão
  6. 21Natan
  7. 6Ramon
  8. 13Aderlan
  9. 2L. Realpe
  10. 30Miguel
  11. 9Alerrandro
  12. 8Lucas Evangelista
Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mohamed
  1. 22Everson 6.2
  2. 3J. Alonso 6.9
  3. 13Guilherme Arana 7.0
  4. 40Nathan Silva 7.0
  5. 2Guga ▼ 81' 6.7
  6. 26I. Fernández ▼ 90' 7.9
  7. 8Jair ▼ 82' 6.7
  8. 29Allan 6.7
  9. 15M. Zaracho ▼ 71' 6.6
  10. 18Eduardo Sasha 6.6
  11. 11Keno ▼ 81' 6.7

Dự bị 12

  1. 19Ademir ▲ 71' 6.9
  2. 5Otávio ▲ 81' 6.6
  3. 23Guilherme Castilho ▲ 81' 6.7
  4. 44Rubens ▲ 82' 6.3
  5. 33Sávio ▲ 90'
  6. 32Rafael
  7. 4Réver
  8. 27Calebe
  9. 9Fábio Gomes
  10. 16Igor Rabello
  11. 41Neto
  12. 21Carlos Daniel

Thống kê

023
1020
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm17
1Trúng đích4
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn9
3Phạt góc10
1Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
383Chuyền bóng637
298Chuyền chính xác536
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 66 - 27 +39 81
2
Sport Club Internacional
38 58 - 31 +27 73
3
Fluminense Football Club
38 63 - 41 +22 70
4
Sport Club Corinthians Paulista
38 44 - 36 +8 65
5
Flamengo
38 60 - 39 +21 62
6
Club Athletico Paranaense
38 48 - 48 0 58
7
Atletico-MG
38 45 - 37 +8 58
8
Fortaleza EC
38 46 - 39 +7 55
9
São Paulo Futebol Clube
38 55 - 42 +13 54
10
America Mineiro
38 40 - 40 0 53
11
Botafogo
38 41 - 43 -2 53
12
Santos FC
38 44 - 41 +3 47
13
Goias
38 40 - 53 -13 46
14
RB Bragantino
38 49 - 59 -10 44
15
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 60 -21 42
16
Cuiaba
38 31 - 42 -11 41
17
Ceara
38 34 - 41 -7 37
18
Atletico Goianiense
38 39 - 57 -18 36
19
Avai
38 34 - 60 -26 35
20
Esporte Clube Juventude
38 29 - 69 -40 22
Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu67
77Ghi được98
85Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu