São Paulo Futebol Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-2 Flamengo tại Serie A, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 5, Flamengo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- LWWWW Flamengo
- 3' Luciano 1-0
- 8' 1-1 G. de Arrascaeta11m
- 12' Luciano
- 40' J. Carrascal
- 45'+3 Danilo
- HT1-1
- 64' 1-2 Samuel Lino · Emerson Royal
- 67' G. Plata
- 70' ▲ Marcos Antonio ▼ G. Tapia
- 70' ▲ Ayrton Lucas ▼ Samuel Lino
- 70' ▲ N. de la Cruz ▼ G. de Arrascaeta
- 70' ▲ Luiz Araujo ▼ J. Carrascal
- 71' ▲ Lucas Moura ▼ Luiz Gustavo
- 77' ▲ Alisson ▼ Pablo Maia
- 77' ▲ Maik ▼ C. Soares
- 80' Ferreira · Maik 2-2
- 82' ▲ Wallace Yan ▼ S. Niguez
- 90' E. Pulgar
- 90'+5 Alisson
- FT2-2
Đội hình
- 23Rafael 6.2
- 32N. Ferraresi 6.9
- 5Robert Arboleda 6.9
- 35Sabino 7.2
- 6C. Soares ▼ 77' 6.3
- 21D. Bobadilla 6.9
- 16Luiz Gustavo ▼ 71' 6.9
- 29Pablo Maia ▼ 77' 6.2
- 11Ferreira ⚽ 7.5
- 10Luciano ⚽ 7.2
- 14G. Tapia ▼ 70' 6.9
Dự bị 11
- 50Young
- 52F. Preis
- 2R. Toloi
- 7Lucas Moura ▲ 71' 6.6
- 20Marcos Antonio ▲ 70' 6.9
- 22Mailton
- 25Alisson ▲ 77' 6.9
- 36Patryck
- 42Maik ▲ 77' 7.3
- 43Felipe Negrucci
- 77E. Rigoni
- 1A. Rossi 6.3
- 22Emerson Royal ⇢ 6.9
- 13Danilo 6.9
- 4Leo Pereira 6.9
- 26Alex Sandro 5.3
- 5E. Pulgar 6.2
- 8S. Niguez ▼ 82' 7.2
- 15J. Carrascal ▼ 70' 7.2
- 10G. de Arrascaeta ⚽ ▼ 70' 7.3
- 16Samuel Lino ⚽ ▼ 70' 7.3
- 50G. Plata 5.9
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 2G. Varela
- 61Joao Victor
- 33Cleiton
- 6Ayrton Lucas ▲ 70' 6.7
- 17M. Vina
- 18N. de la Cruz ▲ 70' 6.9
- 7Luiz Araujo ▲ 70' 6.6
- 30Michael
- 64Wallace Yan ▲ 82' 6.7
- 11Everton
- 23Juninho
Thống kê
02⚑3
⚑531
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm15
4Trúng đích2
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
398Chuyền bóng455
337Chuyền chính xác392
85%Chính xác chuyền86%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
68Trận đấu75
80Ghi được135
74Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.8
22Giữ sạch lưới41
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai84