Flamengo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
São Paulo Futebol Clube

Flamengo vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 0-1 São Paulo Futebol Clube tại Copa Do Brasil, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 2, hòa 5, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Final
Phong độ
WLWWW Flamengo
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 14' Léo Pereira
  2. 36' Victor Hugo
  3. 38' Alisson
  4. 45'+1 0-1 J. Calleri · Rodrigo Nestor
  5. HT0-1
  6. 46' Éverton Ribeiro Victor Hugo
  7. 59' G. Neves Alisson
  8. 67' Luciano Lucas Moura
  9. 67' M. Araújo Rodrigo Nestor
  10. 74' Welington Caio Paulista
  11. 75' Everton Gabriel Barbosa
  12. 75' Juan Wellington Rato
  13. 78' Matheuzinho Wesley
  14. 78' Thiago Maia E. Pulgar
  15. FT0-1

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 25Matheus Cunha
  2. 43Wesley▼ 78'
  3. 15Fabrício Bruno
  4. 4Léo Pereira
  5. 6Ayrton Lucas
  6. 29Victor Hugo▼ 46'
  7. 5E. Pulgar▼ 78'
  8. 20Gerson
  9. 10Gabriel Barbosa▼ 75'
  10. 9Pedro
  11. 27Bruno Henrique

Dự bị 12

  1. 7Éverton Ribeiro▲ 46'
  2. 11Everton▲ 75'
  3. 34Matheuzinho▲ 78'
  4. 8Thiago Maia▲ 78'
  5. 44Pedrinho
  6. 30Pablo
  7. 17A. Rossi
  8. 19Lorran
  9. 23David Luiz
  10. 49Dyogo
  11. 3Rodrigo Caio
  12. 33Cleiton
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dorival Júnior
  1. 23Rafael
  2. 13Rafinha
  3. 5R. Arboleda
  4. 35Beraldo
  5. 38Caio Paulista▼ 74'
  6. 25Alisson▼ 59'
  7. 29Pablo Maia
  8. 27Wellington Rato▼ 75'
  9. 7Lucas Moura▼ 67'
  10. 11Rodrigo Nestor▼ 67'
  11. 9J. Calleri

Dự bị 12

  1. 20G. Neves▲ 59'
  2. 10Luciano▲ 67'
  3. 15M. Araújo▲ 67'
  4. 6Welington▲ 74'
  5. 31Juan▲ 75'
  6. 4Diego Costa
  7. 19J. Rodríguez
  8. 28A. Franco
  9. 93Jandrei
  10. 8Luan
  11. 45Nathan
  12. 22David

Thống kê

023
410
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm5
2Trúng đích2
3Chệch đích1
1Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
480Chuyền bóng459
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

74Trận đấu72
119Ghi được93
75Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
31Giữ sạch lưới35
34Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu