São Paulo Futebol Clube
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

São Paulo Futebol Clube vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-0 Flamengo tại Serie A, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 5, Flamengo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 21
Sân vận động
MorumBIS, São Paulo, São Paulo
Phong độ
WLWWL São Paulo Futebol Clube
WLWWW Flamengo
  1. -5' Bruno Henrique
  2. 32' Wellington Rato
  3. HT0-0
  4. 46' Gerson Bruno Henrique
  5. 61' J. Calleri · Wellington Rato 1-0
  6. 63' Ayrton Lucas Allan
  7. 63' G. de Arrascaeta Carlinhos
  8. 70' Matheus Gonçalves
  9. 74' David Luiz
  10. 75' Liziero D. Bobadilla
  11. 75' Lorran Matheus Gonçalves
  12. 75' Victor Hugo M. Viña
  13. 85' Rodrigo Nestor Ferreira
  14. 86' M. Araújo Wellington Rato
  15. FT1-0

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 7.2
  2. 13Rafinha 7.3
  3. 5R. Arboleda 7.2
  4. 28A. Franco 7.5
  5. 6Welington 7.2
  6. 21D. Bobadilla ▼ 75' 7.2
  7. 16Luiz Gustavo 7.2
  8. 27Wellington Rato ▼ 86' 7.7
  9. 7Lucas Moura 8.2
  10. 47Ferreira ▼ 85' 6.6
  11. 9J. Calleri 7.9

Dự bị 12

  1. 26Liziero ▲ 75' 6.9
  2. 11Rodrigo Nestor ▲ 85' 6.9
  3. 15M. Araújo ▲ 86' 6.6
  4. 31Juan
  5. 36Patryck
  6. 30João Moreira
  7. 35Sabino
  8. 93Jandrei
  9. 33Erick
  10. 17André Silva
  11. 32N. Ferraresi
  12. 20Marcos Antônio
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tite
  1. 1A. Rossi 6.9
  2. 43Wesley 6.9
  3. 23David Luiz 6.5
  4. 4Léo Pereira 6.9
  5. 17M. Viña ▼ 75' 6.6
  6. 3Léo Ortiz 6.9
  7. 21Allan ▼ 63' 6.7
  8. 20Matheus Gonçalves ▼ 75' 6.6
  9. 99Gabriel Barbosa 6.3
  10. 27Bruno Henrique ▼ 46' 6.3
  11. 22Carlinhos ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 8Gerson ▲ 46' 6.7
  2. 6Ayrton Lucas ▲ 63' 6.5
  3. 14G. de Arrascaeta ▲ 63' 6.9
  4. 19Lorran ▲ 75' 6.5
  5. 29Victor Hugo ▲ 75' 6.3
  6. 33Cleiton
  7. 48Igor Jesus
  8. 5E. Pulgar
  9. 52Evertton Araújo
  10. 25Matheus Cunha
  11. 2G. Varela
  12. 15Fabrício Bruno

Thống kê

018
330
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
3Trúng đích0
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
507Chuyền bóng347
447Chuyền chính xác281
88%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu75
94Ghi được117
62Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.56
27Giữ sạch lưới38
32Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu