Flamengo vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 2, hòa 5, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 24' Wesley França
- 29' Juan
- 38' 0-1 Lucas Moura · A. Franco
- HT0-1
- 46' ▲ Gerson ▼ Thiago Maia
- 46' ▲ Éverton Ribeiro ▼ G. de Arrascaeta
- 63' ▲ Pedro ▼ Gabriel Barbosa
- 66' ▲ J. Rodríguez ▼ Alexandre Pato
- 66' ▲ Rodrigo Nestor ▼ Alisson
- 76' ▲ Felipe Negrucci ▼ G. Neves
- 76' ▲ Wellington Rato ▼ Lucas Moura
- 77' Welington
- 77' ▲ Luiz Araújo ▼ Victor Hugo
- 77' ▲ Raí Ramos ▼ Welington
- 82' Jandrei
- 90'+9 Gerson
- 90'+11 Wellington Rato
- 90'+5 Alan Franco
- 90'+1 Rodrigo Nestor
- 90'+6 Pedro11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 25Matheus Cunha
- 43Wesley
- 15Fabrício Bruno
- 4Léo Pereira
- 6Ayrton Lucas
- 8Thiago Maia▼ 46'
- 21Allan
- 29Victor Hugo▼ 77'
- 27Bruno Henrique
- 14G. de Arrascaeta▼ 46'
- 10Gabriel Barbosa▼ 63'
Dự bị 12
- 20Gerson▲ 46'
- 7Éverton Ribeiro▲ 46'
- 9Pedro▲ 63'
- 31Luiz Araújo▲ 77'
- 3Rodrigo Caio
- 16Filipe Luís
- 17A. Rossi
- 34Matheuzinho
- 11Everton
- 1Santos
- 2G. Varela
- 30Pablo
- 93Jandrei
- 45Nathan
- 4Diego Costa
- 28A. Franco
- 6Welington▼ 77'
- 25Alisson▼ 66'
- 20G. Neves▼ 76'
- 7Lucas Moura▼ 76'
- 15M. Araújo
- 31Juan
- 12Alexandre Pato▼ 66'
Dự bị 12
- 19J. Rodríguez▲ 66'
- 11Rodrigo Nestor▲ 66'
- 46Felipe Negrucci▲ 76'
- 27Wellington Rato▲ 76'
- 34Raí Ramos▲ 77'
- 23Rafael
- 47Pedro Vilhena
- 37Talles Costa
- 8Luan
- 9J. Calleri
- 35Beraldo
- 18Rodriguinho
Thống kê
02⚑8
⚑260
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
7Trúng đích1
7Chệch đích5
5Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Cứu thua6
565Chuyền bóng502
87%Chính xác chuyền85%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
74Trận đấu72
119Ghi được93
75Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
31Giữ sạch lưới35
34Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai57