São Paulo Futebol Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-0 Flamengo tại Serie A, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 5, Flamengo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 38
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WLWWW Flamengo
- 15' Pablo
- 26' Luciano · Wellington Rato 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Victor Hugo ▼ Luiz Araújo
- 56' ▲ Bruno Henrique ▼ Gerson
- 64' ▲ William ▼ Juan
- 64' ▲ Erison ▼ Caio Paulista
- 65' Victor Hugo
- 68' ▲ Éverton Ribeiro ▼ Everton
- 68' ▲ Allan ▼ Pablo
- 73' ▲ Wesley ▼ G. Varela
- 76' ▲ Patryck ▼ Welington
- 76' ▲ Talles Costa ▼ Luciano
- 79' Allan
- 86' ▲ Diego Costa ▼ Wellington Rato
- FT1-0
Đội hình
- 23Rafael 7.2
- 45Nathan 6.2
- 5R. Arboleda 7.5
- 35Beraldo 7.2
- 6Welington ▼ 76' 6.7
- 25Alisson 7.2
- 29Pablo Maia 7.0
- 27Wellington Rato ⇢ ▼ 86' 7.2
- 10Luciano ⚽ ▼ 76' 7.3
- 38Caio Paulista ▼ 64' 6.6
- 31Juan ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 39William ▲ 64' 6.9
- 49Erison ▲ 64' 6.6
- 36Patryck ▲ 76' 6.3
- 37Talles Costa ▲ 76' 6.3
- 4Diego Costa ▲ 86' 6.6
- 22David
- 30João Moreira
- 47Pedro Vilhena
- 26Talles Wander
- 28A. Franco
- 93Jandrei
- 46Felipe Negrucci
- 17A. Rossi 6.7
- 2G. Varela ▼ 73' 6.9
- 15Fabrício Bruno 7.0
- 30Pablo ▼ 68' 6.3
- 6Ayrton Lucas 7.0
- 5E. Pulgar 6.9
- 20Gerson ▼ 56' 6.9
- 31Luiz Araújo ▼ 46' 6.7
- 14G. de Arrascaeta 6.6
- 11Everton ▼ 68' 6.5
- 9Pedro 6.3
Dự bị 12
- 29Victor Hugo ▲ 46' 6.5
- 27Bruno Henrique ▲ 56' 6.9
- 7Éverton Ribeiro ▲ 68' 6.6
- 21Allan ▲ 68' 6.9
- 43Wesley ▲ 73' 6.3
- 16Filipe Luís
- 34Matheuzinho
- 8Thiago Maia
- 1Santos
- 25Matheus Cunha
- 33Cleiton
- 3Rodrigo Caio
Thống kê
00⚑4
⚑930
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
406Chuyền bóng534
343Chuyền chính xác476
84%Chính xác chuyền89%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu74
93Ghi được119
58Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
35Giữ sạch lưới31
29Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai63