Flamengo vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 2, hòa 5, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 8' ▲ Ayrton Lucas ▼ Alex Sandro
- 25' Sabino
- 34' Alan Franco
- 41' Bruno Henrique
- HT0-0
- 52' ▲ G. Varela ▼
- 61' Luiz Araujo · Wesley Franca 1-0
- 63' ▲ Ferreira ▼ Marcos Antonio
- 66' ▲ D. Bobadilla ▼ Pablo Maia
- 81' ▲ Ryan Francisco ▼ Andre Silva
- 83' ▲ N. de la Cruz ▼ Jorginho
- 83' ▲ Wallace Yan ▼ G. de Arrascaeta
- 83' ▲ Everton ▼ Bruno Henrique
- 90'+7 Wallace Yan
- 90' Wallace Yan 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Rossi 6.9
- 43Wesley Franca ⇢ 7.3
- 3Leo Ortiz 7.2
- 4Leo Pereira 7.3
- 26Alex Sandro ▼ 8' 6.5
- 21Jorginho ▼ 83' 6.6
- 29Allan 7.3
- 7Luiz Araujo ⚽ 8.3
- 10G. de Arrascaeta ▼ 83' 6.9
- 27Bruno Henrique ▼ 83' 6.9
- 50G. Plata 7.3
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 2G. Varela ▲ 52' 6.6
- 13Danilo
- 33Cleiton
- 6Ayrton Lucas ▲ 8' 6.9
- 17M. Vina
- 52Evertton Araujo
- 18N. de la Cruz ▲ 83' 6.7
- 64Wallace Yan ⚽ ▲ 83' 7.2
- 30Michael
- 11Everton ▲ 83' 6.3
- 23Juninho
- 23Rafael 7.0
- 6C. Soares 6.6
- 28A. Franco 6.5
- 5Robert Arboleda 6.9
- 35Sabino 6.3
- 13E. Diaz 6.3
- 25Alisson 6.6
- 29Pablo Maia ▼ 66' 6.7
- 20Marcos Antonio ▼ 63' 6.7
- 8Oscar 6.6
- 17Andre Silva ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 93Jandrei
- 11Ferreira ▲ 63' 6.3
- 15Rodriguinho
- 18Wendell
- 19J. Dinenno
- 21D. Bobadilla ▲ 66' 6.7
- 32N. Ferraresi
- 36Patryck
- 43Felipe Negrucci
- 45Lucca Marques
- 49Ryan Francisco ▲ 81' 6.3
- 33Luan Silva
Thống kê
02⚑7
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm6
10Trúng đích0
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua8
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
622Chuyền bóng410
538Chuyền chính xác338
86%Chính xác chuyền82%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
75Trận đấu68
135Ghi được80
45Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.18
41Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn28
84Hiệp hai38