São Paulo Futebol Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-1 Flamengo tại Copa Do Brasil, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 5, Flamengo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Final
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WLWWW Flamengo
- 9' ▲ Diego Costa ▼ R. Arboleda
- 17' Alisson
- 25' Pablo Maia
- 26' Rafinha
- 31' Léo Pereira
- 44' 0-1 Bruno Henrique
- 45'+5 Rodrigo Nestor 1-1
- HT1-1
- 64' ▲ Luiz Araújo ▼ Thiago Maia
- 65' ▲ Welington ▼ Caio Paulista
- 66' ▲ G. Neves ▼ Alisson
- 74' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Pedro
- 80' ▲ Luciano ▼ Wellington Rato
- 80' ▲ M. Araújo ▼ Rodrigo Nestor
- 81' ▲ Éverton Ribeiro ▼ G. de Arrascaeta
- 81' ▲ Victor Hugo ▼ Gerson
- 90'+9 Gabriel Neves
- 90'+5 Gabriel Neves
- 90'+9 Gabriel Neves
- 90'+7 Fabrício Bruno
- FT1-1
Đội hình
- 23Rafael 7.3
- 13Rafinha 5.9
- 5R. Arboleda ▼ 9' 6.3
- 35Beraldo 6.3
- 38Caio Paulista ▼ 65' 6.5
- 29Pablo Maia 6.3
- 25Alisson ▼ 66' 6.7
- 27Wellington Rato ▼ 80' 6.7
- 7Lucas Moura 7.0
- 11Rodrigo Nestor ⚽ ▼ 80' 7.2
- 9J. Calleri 6.7
Dự bị 12
- 4Diego Costa ▲ 9' 6.5
- 6Welington ▲ 65' 6.6
- 20G. Neves ▲ 66' 6.3
- 10Luciano ▲ 80' 6.3
- 15M. Araújo ▲ 80' 6.9
- 22David
- 8Luan
- 45Nathan
- 28A. Franco
- 31Juan
- 19J. Rodríguez
- 93Jandrei
- 17A. Rossi 6.6
- 43Wesley 6.9
- 15Fabrício Bruno 6.3
- 4Léo Pereira 6.5
- 6Ayrton Lucas 7.2
- 5E. Pulgar 7.3
- 8Thiago Maia ▼ 64' 6.3
- 20Gerson ▼ 81' 7.3
- 14G. de Arrascaeta ▼ 81' 6.9
- 27Bruno Henrique ⚽ 7.3
- 9Pedro ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 31Luiz Araújo ▲ 64' 6.6
- 10Gabriel Barbosa ▲ 74' 6.2
- 7Éverton Ribeiro ▲ 81' 6.9
- 29Victor Hugo ▲ 81' 6.2
- 3Rodrigo Caio
- 25Matheus Cunha
- 34Matheuzinho
- 11Everton
- 23David Luiz
- 1Santos
- 16Filipe Luís
- 30Pablo
Thống kê
15⚑2
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
340Chuyền bóng361
255Chuyền chính xác278
75%Chính xác chuyền77%
So sánh
72Trận đấu74
93Ghi được119
58Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
35Giữ sạch lưới31
29Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai63