Cruzeiro Esporte Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 3, hòa 4, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 15' Gabriel Veron · Matheus Pereira 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Madson ▼ L. Godoy
- 58' ▲ Á. Barreal ▼ Ramiro
- 63' ▲ Zé Vitor ▼ Erick
- 63' ▲ João Cruz ▼ Nikão
- 68' ▲ Filipe Machado ▼ L. Romero
- 69' ▲ Robert ▼ Arthur Gomes
- 72' ▲ Pablo ▼ G. Mastriani
- 74' Zé Ivaldo
- 77' ▲ Vitinho ▼ Gabriel Veron
- 77' ▲ L. Villalba ▼ Kaiki
- 79' ▲ B. Zapelli ▼ Julimar
- 88' Thiago Heleno
- 90'+3 Vitinho
- 90'+6 Fernandinho
- 90'+1 Vitinho 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 98Anderson 7.2
- 12William 7.9
- 5Zé Ivaldo 7.3
- 43João Marcelo 7.2
- 6Kaiki ▼ 77' 8.0
- 16Lucas Silva 7.2
- 29L. Romero ▼ 68' 7.0
- 17Ramiro ▼ 58' 6.7
- 30Gabriel Veron ⚽ ▼ 77' 7.5
- 10Matheus Pereira ⇢ 7.9
- 11Arthur Gomes ▼ 69' 7.3
Dự bị 12
- 21Á. Barreal ▲ 58' 7.2
- 23Filipe Machado ▲ 68' 6.6
- 80Robert ▲ 69' 6.3
- 22Vitinho ⚽ ▲ 77' 7.5
- 25L. Villalba ▲ 77' 6.6
- 55João Pedro
- 68Arthur Viana
- 27Neris
- 2Wesley Gasolina
- 7Mateus Vital
- 41Leo Aragão
- 77Japa
- 24Léo Linck 7.7
- 29L. Godoy ▼ 46' 6.6
- 4Kaique Rocha 7.3
- 44Thiago Heleno 7.3
- 37L. Esquivel 7.7
- 26Erick ▼ 63' 6.9
- 5Fernandinho 6.9
- 11Nikão ▼ 63' 6.5
- 88Christian 7.2
- 20Julimar ▼ 79' 7.0
- 9G. Mastriani ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 22Madson ▲ 46' 6.3
- 30Zé Vitor ▲ 63' 6.5
- 57João Cruz ▲ 63' 6.3
- 92Pablo ▲ 72' 6.5
- 10B. Zapelli ▲ 79' 6.6
- 80Alex Santana
- 41Mycael
- 7L. Di Yorio
- 15M. Gamarra
- 21Kayke Santos
- 6Fernando
- 3Gabriel
Thống kê
02⚑7
⚑1220
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm14
7Trúng đích3
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
7Phạt góc12
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
448Chuyền bóng448
383Chuyền chính xác381
85%Chính xác chuyền85%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu73
80Ghi được108
64Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai54