Club Athletico Paranaense vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 2-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 4, Cruzeiro Esporte Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Trọng tài
- Anderson Daronco, Brazil
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 10' Marcelo Cirino · Bruno Guimarães 1-0
- 17' Jonathan
- 22' Raphael Veiga · Nikão 2-0
- 44' Henrique
- HT2-0
- 46' ▲ Diego ▼ Jonathan
- 54' Manoel
- 58' Alejandro Cabral
- 59' Wellington
- 59' Edílson
- 60' ▲ Rafael Sóbis ▼ Raniel
- 68' ▲ L. Romero ▼ Edílson
- 73' ▲ H. Barcos ▼ Robinho
- 75' Léo Pereira
- 75' Lucas Romero
- 76' Bruno Guimarães
- 76' Rafael Sóbis
- 78' ▲ Camacho ▼ Bruno Guimarães
- 81' ▲ Rony ▼ Marcelo Cirino
- 83' Giorgian De Arrascaeta
- FT2-0
Đội hình
- 1Santos 7.3
- 2Jonathan ▼ 46' 6.5
- 44Thiago Heleno 7.1
- 96Leo Pereira 7.2
- 12Renan Lodi 7.0
- 5Wellington 7.0
- 11Nikão ⇢ 7.3
- 39Bruno Guimarães ⇢ ▼ 78' 7.3
- 7Raphael Veiga ⚽ 7.3
- 10Marcelo Cirino ⚽ ▼ 81' 7.1
- 92Pablo Felipe 7.0
Dự bị 12
- 33Diego ▲ 46' 6.8
- 15Camacho ▲ 78' 6.8
- 9Rony ▲ 81' 6.9
- 16A. Plata
- 93Reginaldo
- 6Márcio Azevedo
- 20Matheus Rossetto
- 22Marcinho
- 25Wanderson
- 27José Ivaldo
- 30Bergson
- 32Felipe Alves
- 1Fábio 6.2
- 6Egídio 6.9
- 3Léo 6.8
- 22Edílson ▼ 68' 6.5
- 27Manoel 6.7
- 8Henrique 6.7
- 5A. Cabral 6.5
- 30Thiago Neves 7.1
- 19Robinho ▼ 73' 6.6
- 10G. De Arrascaeta 7.1
- 17Raniel ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 7Rafael Sóbis ▲ 60' 6.6
- 29L. Romero ▲ 68' 6.6
- 28H. Barcos ▲ 73' 6.5
- 40Ederson
- 2Ezequiel
- 11David
- 12Rafael
- 16Lucas Silva
- 20Bruno Silva
- 14Cacá
- 15Patrick Brey
Thống kê
04⚑4
⚑370
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
445Chuyền bóng550
368Chuyền chính xác476
83%Chính xác chuyền87%
So sánh
46Trận đấu46
66Ghi được44
48Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai24