Cruzeiro Esporte Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 14' Ian Luccas
- 39' Neris
- 40' Matheus Felipe
- HT0-0
- 46' ▲ Madson ▼ B. Zapelli
- 46' ▲ Vitor Roque ▼ Willian
- 58' ▲ Lucas Silva ▼ Filipe Machado
- 58' ▲ Fernando Henrique ▼ Ian Luccas
- 59' ▲ Kaique Rocha ▼ Matheus Felipe
- 65' 0-1 Vitor Roque · Erick
- 68' William
- 78' ▲ Nikão ▼ Japa
- 79' Cacá
- 83' ▲ Rafael Elias ▼ Bruno Rodrigues
- 83' ▲ Robert ▼ Arthur Gomes
- 83' ▲ Hugo Moura ▼ Vitor Bueno
- 84' Matheus Pereira · Nikão 1-1
- 87' Hugo Moura
- 89' ▲ Rômulo ▼ Christian
- 90'+4 Rômulo
- FT1-1
Đội hình
- 1Rafael Cabral 6.7
- 12William 7.3
- 27Neris 7.2
- 4Luciano Castán 7.3
- 3Marlon 6.3
- 77Japa ▼ 78' 6.3
- 23Filipe Machado ▼ 58' 7.3
- 20Ian Luccas ▼ 58' 6.2
- 96Matheus Pereira ⚽ 8.3
- 19Arthur Gomes ▼ 83' 6.7
- 9Bruno Rodrigues ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 16Lucas Silva ▲ 58' 6.9
- 15Fernando Henrique ▲ 58' 6.6
- 10Nikão ▲ 78' 6.9
- 40Rafael Elias ▲ 83' 6.7
- 80Robert ▲ 83' 6.3
- 14Kaiki
- 24H. Palacios
- 55João Pedro
- 43João Marcelo
- 25Henrique Cardoso
- 6Lucas Oliveira
- 98Anderson
- 1Bento 8.2
- 25Cacá 7.3
- 44Thiago Heleno 7.2
- 42Matheus Felipe ▼ 59' 6.7
- 28T. Cuello 6.3
- 5Fernandinho 7.2
- 26Erick ⇢ 7.5
- 88Christian ▼ 89' 6.3
- 8Vitor Bueno ▼ 83' 7.2
- 10B. Zapelli ▼ 46' 6.7
- 11Willian ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 22Madson ▲ 46' 6.5
- 9Vitor Roque ⚽ ▲ 46' 7.3
- 4Kaique Rocha ▲ 59' 6.3
- 17Hugo Moura ▲ 83' 5.9
- 35Rômulo ▲ 89'
- 32L. Arriagada
- 21Vinícius Kauê
- 33Bruno Peres
- 80Alex Santana
- 53Dudu
- 24Léo Linck
- 19Thiago Andrade
Thống kê
03⚑2
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm6
9Trúng đích3
13Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua7
458Chuyền bóng352
396Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền82%
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu69
56Ghi được108
50Thủng lưới68
1.04Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai60