Club Athletico Paranaense vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 1, hòa 2, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 1' Rafael Silva
- 21' ▲ T. Cuello ▼ Madson
- 23' Fabrizio Peralta
- 25' Pablo · Julimar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ William ▼ F. Peralta
- 46' ▲ Gabriel Veron ▼ Wesley Gasolina
- 46' Julimar · Pablo 2-0
- 50' Zé Ivaldo
- 61' ▲ Matheus Henrique ▼ Mateus Vital
- 61' ▲ Matheus Pereira ▼ L. Romero
- 65' ▲ Fernandinho ▼ João Cruz
- 66' ▲ Emersonn ▼ Pablo
- 77' ▲ Marlon ▼ Kaiki
- 79' ▲ G. Mastriani ▼ Julimar
- 79' ▲ B. Zapelli ▼ Felipinho
- 80' Nikão · T. Cuello 3-0
- 90'+1 William
- FT3-0
Đội hình
- 41Mycael 6.9
- 22Madson ▼ 21' 6.7
- 4Kaique Rocha 7.2
- 44Thiago Heleno 8.0
- 37L. Esquivel 7.5
- 26Erick 7.7
- 23Felipinho ▼ 79' 6.9
- 11Nikão ⚽ 8.3
- 57João Cruz ▼ 65' 6.9
- 20Julimar ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
- 92Pablo ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
Dự bị 12
- 28T. Cuello ▲ 21' 7.3
- 5Fernandinho ▲ 65' 6.6
- 90Emersonn ▲ 66' 6.9
- 9G. Mastriani ▲ 79' 6.5
- 10B. Zapelli ▲ 79' 6.7
- 3Gabriel
- 24Léo Linck
- 61Derik
- 45Lucas Belezi
- 8Praxedes
- 29L. Godoy
- 15M. Gamarra
- 98Anderson 6.5
- 2Wesley Gasolina ▼ 46' 6.3
- 34Jonathan 6.3
- 5Zé Ivaldo 6.5
- 6Kaiki ▼ 77' 6.2
- 17Ramiro 6.6
- 29L. Romero ▼ 61' 6.5
- 33F. Peralta ▼ 46' 6.2
- 7Mateus Vital ▼ 61' 7.0
- 16Lucas Silva 6.3
- 8Rafa Silva 3.0
Dự bị 12
- 12William ▲ 46' 6.3
- 30Gabriel Veron ▲ 46' 6.3
- 97Matheus Henrique ▲ 61' 6.3
- 10Matheus Pereira ▲ 61' 6.7
- 3Marlon ▲ 77' 6.2
- 20Walace
- 21Á. Barreal
- 43João Marcelo
- 41Leo Aragão
- 25L. Villalba
- 22Vitinho
- 77Japa
Thống kê
00⚑7
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm2
6Trúng đích0
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc1
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-1.18Bàn thắng ngăn chặn-1.18
526Chuyền bóng391
465Chuyền chính xác319
88%Chính xác chuyền82%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu64
108Ghi được80
72Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
25Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai40