Cruzeiro Esporte Clube
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Athletico Paranaense

Cruzeiro Esporte Clube vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 22 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 3, hòa 4, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 14
Trọng tài
Jean Pierre Goncalves Lima, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 35' Guilherme
  2. 40' 0-1 Guilherme11m
  3. HT0-1
  4. 47' Bergson
  5. 65' Rafinha Lucas Silva
  6. 66' Bruno Nazário Nikão
  7. 66' G. De Arrascaeta · Robinho 1-1
  8. 67' Matheus Rossetto Bruno Guimarães
  9. 71' Edílson
  10. 75' Raniel Thiago Neves
  11. 81' Marcelo Cirino Guilherme
  12. 81' H. Barcos · Robinho 2-1
  13. 84' Bruno Silva H. Barcos
  14. 86' Lucho González
  15. 90' Nikão
  16. FT2-1

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 6.4
  2. 3Léo 7.4
  3. 22Edílson 7.4
  4. 26Dedé 6.6
  5. 25Marcelo Hermes 6.7
  6. 30Thiago Neves ▼ 75' 6.7
  7. 19Robinho ⇢2 8.5
  8. 16Lucas Silva ▼ 65' 6.7
  9. 10G. De Arrascaeta 8.3
  10. 29L. Romero 7.7
  11. 28H. Barcos ▼ 84' 7.8

Dự bị 12

  1. 18Rafinha ▲ 65' 6.9
  2. 17Raniel ▲ 75' 6.9
  3. 20Bruno Silva ▲ 84' 6.5
  4. 2Ezequiel
  5. 4Murilo Cerqueira
  6. 6Egídio
  7. 11David
  8. 12Rafael
  9. 21F. Mancuello
  10. 27Manoel
  11. 36Patrick Brey
  12. 7Rafael Sóbis
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 1Santos 7.3
  2. 13Paulo André 6.7
  3. 2Jonathan 6.2
  4. 25Wanderson 6.1
  5. 97Nicolas Vichiatto 7.2
  6. 3L. González 6.4
  7. 11Nikão ▼ 66' 6.2
  8. 39Bruno Guimarães ▼ 67' 7.2
  9. 17Guilherme ▼ 81' 6.0
  10. 30Bergson 6.0
  11. 92Pablo Felipe 6.5

Dự bị 11

  1. 77Bruno Nazário ▲ 66' 6.3
  2. 20Matheus Rossetto ▲ 67' 6.7
  3. 10Marcelo Cirino ▲ 81' 6.4
  4. 8Crysan
  5. 15Camacho
  6. 22Marcinho
  7. 27José Ivaldo
  8. 32Felipe Alves
  9. 33Diego
  10. 96Leo Pereira
  11. 19Sananduva

Thống kê

019
331
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm6
8Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
548Chuyền bóng377
481Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

46Trận đấu46
44Ghi được66
40Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu