Club Athletico Paranaense vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-3 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 1, hòa 2, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 17
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 8' 0-1 Arthur Gomes · Neris
- 15' Arturo Vidal
- 22' Helibelton Palacios
- 37' 0-2 Arthur Gomes · Wesley
- 41' Madson 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Pablo ▼ T. Cuello
- 46' ▲ Erick ▼ A. Vidal
- 46' ▲ Fernandinho ▼ Hugo Moura
- 63' ▲ Nikão ▼ Arthur Gomes
- 64' ▲ Wallisson ▼ Mateus Vital
- 68' ▲ William ▼ H. Palacios
- 73' ▲ B. Zapelli ▼ Vitor Bueno
- 78' Pablo · Madson 2-2
- 82' 2-3 Wesley · Lucas Silva
- 85' Rafael Cabral
- 87' William
- 87' Wesley
- 87' Fernandinho11m 3-3
- 88' ▲ Fernando Henrique ▼ Lucas Silva
- 89' ▲ L. Arriagada ▼ Matheus Felipe
- 89' ▲ Matheus Pereira ▼ Filipe Machado
- FT3-3
Đội hình
- 1Bento 6.0
- 22Madson ⚽ ⇢ 8.3
- 42Matheus Felipe ▼ 89' 6.5
- 44Thiago Heleno 6.3
- 37L. Esquivel 5.7
- 23A. Vidal ▼ 46' 6.3
- 8Vitor Bueno ▼ 73' 6.7
- 17Hugo Moura ▼ 46' 6.7
- 14A. Canobbio 8.9
- 9Vitor Roque 6.5
- 28T. Cuello ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 92Pablo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 26Erick ▲ 46' 6.6
- 5Fernandinho ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10B. Zapelli ▲ 73' 6.3
- 32L. Arriagada ▲ 89' 6.7
- 2Khellven
- 21Vinícius Kauê
- 4Kaique Rocha
- 7Marcelo Cirino
- 24Léo Linck
- 19Thiago Andrade
- 25Cacá
- 1Rafael Cabral 6.0
- 24H. Palacios ▼ 68' 6.0
- 27Neris ⇢ 7.0
- 4Luciano Castán 6.3
- 3Marlon 6.5
- 23Filipe Machado ▼ 89' 6.3
- 18Matheus Jussa 6.6
- 16Lucas Silva ⇢ ▼ 88' 7.7
- 11Wesley ⚽ ⇢ 8.5
- 7Mateus Vital ▼ 64' 6.9
- 19Arthur Gomes ⚽2 ▼ 63' 8.5
Dự bị 12
- 10Nikão ▲ 63' 6.6
- 5Wallisson ▲ 64' 6.0
- 12William ▲ 68' 5.7
- 15Fernando Henrique ▲ 88' 6.7
- 96Matheus Pereira ▲ 89' 6.2
- 14Kaiki
- 30Paulo Vitor
- 22Stênio
- 98Anderson
- 29Reynaldo
- 80Robert
- 40Rafael Elias
Thống kê
01⚑7
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm14
6Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
413Chuyền bóng360
342Chuyền chính xác276
83%Chính xác chuyền77%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu54
108Ghi được56
68Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.04
24Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn17
60Hiệp hai29