Cruzeiro Esporte Clube
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Athletico Paranaense

Cruzeiro Esporte Clube vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-1 Club Athletico Paranaense tại Copa Do Brasil, 16 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 3, hòa 4, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · 8th Finals
Trọng tài
Leandro Pedro Vuaden, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 35' Thiago Neves
  2. HT0-0
  3. 62' Raniel Thiago Neves
  4. 65' Guilherme Raphael Veiga
  5. 66' Raniel
  6. 69' Bruno Guimarães
  7. 70' David Rafael Sóbis
  8. 75' Marcinho L. González
  9. 78' Robinho Rafinha
  10. 82' Bergson Jonathan
  11. 86' G. De Arrascaeta 1-0
  12. 89' Renan Lodi
  13. 90'+2 1-1 Bergson · Guilherme
  14. FT1-1

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 6.5
  2. 6Egídio 7.1
  3. 3Léo 6.7
  4. 22Edílson 6.6
  5. 26Dedé 6.8
  6. 8Henrique 6.8
  7. 18Rafinha ▼ 78' 7.2
  8. 30Thiago Neves ▼ 62' 6.3
  9. 16Lucas Silva 6.3
  10. 10G. De Arrascaeta 7.2
  11. 7Rafael Sóbis ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 17Raniel ▲ 62' 7.0
  2. 11David ▲ 70' 6.1
  3. 19Robinho ▲ 78' 6.6
  4. 2Ezequiel
  5. 4Murilo Cerqueira
  6. 5A. Cabral
  7. 12Rafael
  8. 20Bruno Silva
  9. 25Marcelo Hermes
  10. 27Manoel
  11. 29L. Romero
  12. 36Patrick Brey
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Tiago Nunes
  1. 1Santos 7.2
  2. 13Paulo André 7.4
  3. 2Jonathan ▼ 82' 7.1
  4. 44Thiago Heleno 7.0
  5. 12Renan Lodi 6.5
  6. 3L. González ▼ 75' 6.5
  7. 11Nikão 7.0
  8. 39Bruno Guimarães 7.6
  9. 20Matheus Rossetto 6.8
  10. 7Raphael Veiga ▼ 65' 6.6
  11. 92Pablo Felipe 6.7

Dự bị 12

  1. 17Guilherme ▲ 65' 7.0
  2. 22Marcinho ▲ 75' 6.4
  3. 30Bergson ▲ 82' 7.4
  4. 14Baralhas
  5. 33Diego
  6. 15Camacho
  7. 21Gabriel Bill
  8. 25Wanderson
  9. 26Thiago Carleto
  10. 96Leo Pereira
  11. 32Felipe Alves
  12. 94Macanhan

Thống kê

029
620
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm3
5Trúng đích2
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
435Chuyền bóng534
365Chuyền chính xác468
84%Chính xác chuyền88%

So sánh

46Trận đấu46
44Ghi được66
40Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu