Fortaleza EC vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-1 Atletico Goianiense tại Serie A, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 3, hòa 3, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Luiz Flávio
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LDWWD Atletico Goianiense
- 17' 0-1 Luiz Fernando · Dudu
- 20' Willian Maranhão
- HT0-1
- 46' ▲ Hércules ▼ Lucas Sasha
- 53' ▲ Edson Fernando ▼ Dudu
- 54' ▲ Léo Pereira ▼ Airton
- 56' Edson Fernando
- 56' Jefferson
- 57' ▲ V. Depietri ▼ Moises
- 57' ▲ R. Otero ▼ Lucas Lima
- 58' R. Otero 1-1
- 65' ▲ S. Romero ▼ Romarinho
- 67' ▲ Marlon Freitas ▼ Willian Maranhão
- 67' ▲ Jorginho ▼ Wellington Rato
- 75' Luiz Fernando
- 75' Luiz Fernando
- 75' Luiz Fernando
- 76' ▲ Kelvin ▼ Shaylon
- 78' Marcelo Benevenuto
- 85' ▲ Pedro Rocha ▼ Titi
- 89' Léo Pereira
- 90'+5 Juninho Capixaba
- FT1-1
Đội hình
- 16Fernando Miguel 7.2
- 4Titi ▼ 85' 6.5
- 2Tinga 6.6
- 29Juninho Capixaba 6.9
- 5Marcelo Benevenuto 6.2
- 88Lucas Sasha ▼ 46' 6.3
- 13Lucas Lima ▼ 57' 7.2
- 8Caio Alexandre 7.3
- 91Thiago Galhardo 6.9
- 11Romarinho ▼ 65' 6.5
- 21Moises ▼ 57' 6.2
Dự bị 12
- 35Hércules ▲ 46' 6.6
- 34V. Depietri ▲ 57' 7.0
- 80R. Otero ⚽ ▲ 57' 7.5
- 18S. Romero ▲ 65' 7.0
- 32Pedro Rocha ▲ 85' 6.6
- 20Matheus Vargas
- 14Ronald
- 19E. Brítez
- 7Robson
- 1Marcelo Boeck
- 6B. Ceballos
- 17José Welison
- 1Diego 7.5
- 3Wanderson 6.9
- 6Jefferson 6.9
- 2Dudu ⇢ ▼ 53' 7.9
- 4Lucas Gazal 6.6
- 10Wellington Rato ▼ 67' 7.5
- 5Willian Maranhão ▼ 67' 6.7
- 11Shaylon ▼ 76' 6.5
- 8Gabriel Baralhas 7.2
- 9Luiz Fernando ⚽ 6.3
- 7Airton ▼ 54' 6.3
Dự bị 9
- 15Edson Fernando ▲ 53' 6.3
- 20Léo Pereira ▲ 54' 6.5
- 17Marlon Freitas ▲ 67' 6.9
- 18Jorginho ▲ 67' 7.2
- 19Kelvin ▲ 76' 6.6
- 12Pedro Paulo
- 14Arthur
- 16Rhaldney
- 13Klaus
Thống kê
02⚑11
⚑361
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm13
6Trúng đích6
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
11Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
415Chuyền bóng333
343Chuyền chính xác250
83%Chính xác chuyền75%
So sánh
70Trận đấu75
104Ghi được96
65Thủng lưới86
1.49Bàn thắng mỗi trận1.28
29Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai54