Fortaleza EC vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 3-1 Atletico Goianiense tại Serie A, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 1, hòa 0, Atletico Goianiense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LDWWD Atletico Goianiense
- 23' T. Pochettino · Hércules 1-0
- 28' Janderson
- 38' Hércules
- 45'+6 Benjamin Kuscevic
- 45'+2 Jan Hurtado
- 45' 1-1 Roni · Guilherme Romão
- HT1-1
- 47' Rhaldney
- 55' Benjamin Kuscevic
- 55' Benjamin Kuscevic
- 56' Breno Lopes
- 57' Ronaldo
- 62' Alixphản lưới 2-1
- 63' ▲ Moisés ▼ Breno Lopes
- 63' ▲ Renato Kayzer ▼ Matheus Rossetto
- 67' ▲ Pedro Augusto ▼ T. Pochettino
- 67' ▲ Lucas Sasha ▼ Yago Pikachu
- 67' ▲ A. Cruz ▼ Gabriel Baralhas
- 68' ▲ Y. González ▼ Janderson
- 74' Renato Kayzer · Moisés 3-1
- 85' ▲ I. Machuca ▼ J. Lucero
- 85' ▲ Lucas Kal ▼ Roni
- 85' ▲ Maguinho ▼ Luiz Felipe
- 85' ▲ Gustavo Campanharo ▼ Rhaldney
- 90'+5 Bruno Pacheco
- FT3-1
Đội hình
- 1João Ricardo 6.9
- 2Tinga 7.7
- 13B. Kuščević 5.9
- 25T. Cardona 6.9
- 6Bruno Pacheco 7.2
- 35Hércules ⇢ 7.0
- 16Matheus Rossetto ▼ 63' 6.7
- 22Yago Pikachu ▼ 67' 7.2
- 7T. Pochettino ⚽ ▼ 67' 7.5
- 26Breno Lopes ▼ 63' 6.6
- 9J. Lucero ▼ 85' 6.7
Dự bị 12
- 21Moisés ▲ 63' 7.9
- 79Renato Kayzer ⚽ ▲ 63' 7.3
- 28Pedro Augusto ▲ 67' 6.6
- 88Lucas Sasha ▲ 67' 6.6
- 39I. Machuca ▲ 85' 6.9
- 31Alexsandro Amorim
- 32Pedro Rocha
- 36Felipe Jonatan
- 20Dudu
- 77K. Andrade
- 37Kauan
- 23Santos
- 1Ronaldo 6.0
- 2Roni ⚽ ▼ 85' 7.3
- 3Adriano Martins 6.2
- 5Luiz Felipe ▼ 85' 6.3
- 4Alix 6.5
- 6Guilherme Romão ⇢ 6.9
- 11Janderson ▼ 68' 6.5
- 7Rhaldney ▼ 85' 6.2
- 8Gabriel Baralhas ▼ 67' 6.7
- 10Luiz Fernando 6.3
- 9J. Hurtado 5.9
Dự bị 10
- 18A. Cruz ▲ 67' 6.9
- 20Y. González ▲ 68' 6.6
- 16Lucas Kal ▲ 85' 6.7
- 13Maguinho ▲ 85' 6.6
- 15Gustavo Campanharo ▲ 85' 6.3
- 21Max
- 17Shaylon
- 19E. Rodríguez
- 14Marcão
- 12Pedro Rangel
Thống kê
15⚑5
⚑631
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
463Chuyền bóng298
395Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền81%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu61
117Ghi được85
77Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai49