Atletico Goianiense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortaleza EC

Atletico Goianiense vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 0-1 Fortaleza EC tại Serie A, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 3, Fortaleza EC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 17
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Jean Pierre Goncalves Lima
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
DDWDW Fortaleza EC
  1. 23' Matheus Vargas Hércules
  2. HT0-0
  3. 48' Wellington Rato
  4. 63' Lucas Lima Dudu
  5. 63' Matheus Jussa Lucas Lima
  6. 63' Moises Romarinho
  7. 68' Luiz Fernando D. Churín
  8. 68' Shaylon Airton
  9. 74' 0-1 Moises · S. Romero
  10. 76' Léo Pereira Gabriel Baralhas
  11. 82' Habraão Lucas Crispim
  12. 82' Robson S. Romero
  13. FT0-1

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorginho
  1. 1Ronaldo 7.2
  2. 3Wanderson 6.9
  3. 6Jefferson 7.2
  4. 2Dudu ▼ 63' 7.3
  5. 4Edson 7.2
  6. 10Jorginho 6.9
  7. 11Wellington Rato 7.2
  8. 8Marlon Freitas 7.3
  9. 5Gabriel Baralhas ▼ 76' 7.2
  10. 9D. Churín ▼ 68' 6.3
  11. 7Airton ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 17Lucas Lima ▲ 63'
  2. 18Luiz Fernando ▲ 68' 6.3
  3. 20Shaylon ▲ 68' 6.7
  4. 19Léo Pereira ▲ 76' 6.9
  5. 16Rickson
  6. 12Renan Santos
  7. 15Edson Fernando
  8. 13Noga
  9. 14Arthur
Fortaleza EC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Vojvoda
  1. 16Fernando Miguel 7.3
  2. 4Titi 6.3
  3. 29Juninho Capixaba 6.9
  4. 5Marcelo Benevenuto 7.3
  5. 6B. Ceballos 7.0
  6. 13Lucas Lima ▼ 63' 6.3
  7. 10Lucas Crispim ▼ 82' 7.2
  8. 14Ronald 6.6
  9. 35Hércules ▼ 23' 6.2
  10. 18S. Romero ▼ 82' 7.2
  11. 11Romarinho ▼ 63' 7.2

Dự bị 11

  1. 20Matheus Vargas ▲ 23' 6.3
  2. 8Matheus Jussa ▲ 63' 6.5
  3. 21Moises ▲ 63' 7.2
  4. 28Habraão ▲ 82' 6.3
  5. 7Robson ▲ 82' 6.6
  6. 40Vitor Ricardo
  7. 33David da Hora
  8. 23Max Walef
  9. 1Marcelo Boeck
  10. 34V. Depietri
  11. 3A. Landázuri

Thống kê

015
600
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
3Trúng đích5
9Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
555Chuyền bóng334
485Chuyền chính xác263
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

75Trận đấu70
96Ghi được104
86Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu