Fortaleza EC vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-3 Atletico Goianiense tại Serie A, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 3, hòa 3, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Alisson Furtado
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LDWWD Atletico Goianiense
- 18' 0-1 Felipephản lưới
- 27' Wellington Paulista
- 33' João Paulo
- HT0-1
- 56' Fernando Miguel
- 61' Bruno Melo
- 69' ▲ Matheus Vargas ▼ Felipe
- 69' ▲ Romarinho ▼ David
- 69' ▲ Gabriel Baralhas ▼ Matheus Barbosa
- 70' Willian Maranhão
- 75' 0-2 Gabriel Baralhas
- 77' ▲ Janderson ▼ Zé Roberto
- 80' ▲ Á. Henríquez ▼ Wellington Paulista
- 80' ▲ Robson ▼ Lucas Lima
- 85' ▲ Igor Torres ▼ Titi
- 89' Éderson
- 90'+3 Igor Cariús
- 90' ▲ Arnaldo ▼ Dudu
- 90' ▲ B. Montenegro ▼ João Paulo
- 90' ▲ Pedro Henrique ▼ André Luis
- 90'+5 0-3 B. Montenegro
- FT0-3
Đội hình
- 12Felipe Alves 6.2
- 44Titi ▼ 85' 6.7
- 30Bruno Melo 6.3
- 2Tinga 6.9
- 15Felipe ▼ 69' 6.5
- 5Marcelo Benevenuto 6.5
- 25Lucas Lima ▼ 80' 6.9
- 22Yago Pikachu 7.3
- 13Éderson 7.3
- 9Wellington Paulista ▼ 80' 6.3
- 17David ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 96Matheus Vargas ▲ 69' 5.9
- 20Romarinho ▲ 69' 6.3
- 19Á. Henríquez ▲ 80' 6.7
- 7Robson ▲ 80' 6.7
- 77Igor Torres ▲ 85' 6.5
- 4Jackson
- 18Edinho
- 16Matheus Jussa
- 14Ronald
- 34V. Depietri
- 29Daniel Guedes
- 1Marcelo Boeck
- 1Fernando Miguel 7.3
- 3Wanderson 7.2
- 6Igor Cariús 7.0
- 4Éder Ferreira 6.6
- 2Dudu ▼ 90' 7.3
- 8Matheus Barbosa ▼ 69' 6.3
- 10João Paulo ▼ 90' 6.9
- 5Willian Maranhão 6.6
- 11Ronald 7.0
- 9Zé Roberto ▼ 77' 6.6
- 7André Luis ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 17Gabriel Baralhas ⚽ ▲ 69' 7.2
- 19Janderson ▲ 77' 6.7
- 13Arnaldo ▲ 90' 6.3
- 20B. Montenegro ⚽ ▲ 90' 7.2
- 15Pedro Henrique ▲ 90' 6.7
- 12Luan Polli
- 14Oliveira
- 16Arthur Henrique
- 18Rickson
Thống kê
01⚑9
⚑340
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm6
4Trúng đích5
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
461Chuyền bóng220
406Chuyền chính xác159
88%Chính xác chuyền72%
So sánh
67Trận đấu64
96Ghi được74
63Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận1.16
30Giữ sạch lưới32
30Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai44