Atletico Goianiense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortaleza EC

Atletico Goianiense vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-0 Fortaleza EC tại Serie A, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 3, Fortaleza EC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 32
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Rafael Traci, Brazil
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
DDWDW Fortaleza EC
  1. 26' Gabriel Dias
  2. 27' João Victor
  3. 29' Juninho
  4. 39' Paulão
  5. 40' Jean11m 1-0
  6. 45' Zé Roberto
  7. HT1-0
  8. 46' Gilvan Eder
  9. 60' Wellington Paulista Osvaldo
  10. 60' João Paulo M. Vásquez
  11. 62' Arnaldo Danilo
  12. 74' Juninho
  13. 74' Juninho
  14. 80' Natanael Pimienta · João Victor 2-0
  15. 82' Vitor Ze Roberto
  16. 83' Derley Yuri Cesar
  17. 83' Ederson David
  18. 85' Baralhas Willian Maranhão
  19. 87' Luiz Henrique Ronald
  20. FT2-0

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Jean 8.6
  2. 6Natanael Pimienta 7.3
  3. 4Eder ▼ 46' 6.9
  4. 2Dudu 6.6
  5. 3João Victor 6.5
  6. 10Wellington Rato 7.3
  7. 5Willian Maranhão ▼ 85' 6.9
  8. 8Marlon Freitas 6.7
  9. 11Danilo ▼ 62' 7.0
  10. 9Ze Roberto ▼ 82' 7.2
  11. 7Janderson 6.9

Dự bị 7

  1. 15Gilvan ▲ 46' 6.9
  2. 13Arnaldo ▲ 62' 6.7
  3. 18Vitor ▲ 82' 6.5
  4. 17Baralhas ▲ 85' 6.6
  5. 12Gabriel Bernard
  6. 14Michel Custódio
  7. 16Rithely
Fortaleza EC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 12Felipe Alves 6.5
  2. 25Paulão 6.3
  3. 26Jackson 7.0
  4. 2Tinga 7.3
  5. 5Juninho 6.2
  6. 13Gabriel Dias 6.3
  7. 32M. Vásquez ▼ 60' 6.9
  8. 14Ronald ▼ 87' 6.9
  9. 57Yuri Cesar ▼ 83' 6.2
  10. 11Osvaldo ▼ 60' 6.9
  11. 17David ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 9Wellington Paulista ▲ 60' 6.2
  2. 10João Paulo ▲ 60' 6.5
  3. 8Derley ▲ 83' 6.3
  4. 91Ederson ▲ 83' 6.3
  5. 88Luiz Henrique ▲ 87'
  6. 77Igor Torres
  7. 3J. Quintero
  8. 33Wanderson
  9. 29Bergson
  10. 1Marcelo Boeck
  11. 22Kennedy
  12. 16Miguel

Thống kê

025
541
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
327Chuyền bóng397
258Chuyền chính xác326
79%Chính xác chuyền82%

So sánh

59Trận đấu62
81Ghi được78
62Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu