Atletico Goianiense vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 3-1 Fortaleza EC tại Serie A, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 2, hòa 0, Fortaleza EC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- DDWDW Fortaleza EC
- 12' 0-1 T. Cardona · Marinho
- 21' Derek · A. Cruz 1-1
- 36' Alix Vinicius
- 41' Roni
- 43' ▲ Maguinho ▼ Bruno Tubarão
- 45'+3 Baralhas
- HT1-1
- 46' ▲ K. Andrade ▼ Matheus Rossetto
- 64' T. Cardona
- 65' ▲ Yago Pikachu ▼ Marinho
- 65' ▲ Breno Lopes ▼ Moisés
- 73' ▲ J. Hurtado ▼ Derek
- 73' ▲ Janderson ▼ Gabriel Baralhas
- 79' Janderson 2-1
- 85' A. Cruz 3-1
- 87' ▲ G. Freitas ▼ Roni
- 87' ▲ M. Lacava ▼ A. Cruz
- 87' ▲ T. Pochettino ▼ E. Martínez
- 87' ▲ Felipe Jonatan ▼ T. Cardona
- 90' B. Kuscevic
- 90'+3 Yago Pikachu
- 90'+4 Jan Hurtado
- FT3-1
Đội hình
- 1Ronaldo 7.6
- 2Bruno Tubarão ▼ 43' 6.6
- 3Adriano Martins 7.2
- 4Alix 6.9
- 6Guilherme Romão 7.5
- 5Roni ▼ 87' 6.6
- 8Gabriel Baralhas ▼ 73' 7.2
- 10Shaylon 7.6
- 7Rhaldney 7.3
- 11A. Cruz ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.9
- 9Derek ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 13Maguinho ▲ 43' 6.9
- 17J. Hurtado ▲ 73' 6.7
- 20Janderson ▲ 73' 6.7
- 16G. Freitas ▲ 87' 6.6
- 19M. Lacava ▲ 87' 6.5
- 14Luiz Felipe
- 18Pedro Paranhos
- 12Pedro Rangel
- 15Pedro Henrique
- 1João Ricardo 6.9
- 19E. Brítez 6.3
- 13B. Kuščević 7.5
- 25T. Cardona ⚽ ▼ 87' 7.3
- 33E. Mancuso 6.2
- 35Hércules 7.9
- 20Matheus Rossetto ▼ 46' 6.3
- 11Marinho ⇢ ▼ 65' 7.7
- 21Moisés ▼ 65' 6.5
- 8E. Martínez ▼ 87' 6.6
- 9J. Lucero 6.5
Dự bị 12
- 77K. Andrade ▲ 46' 6.9
- 22Yago Pikachu ▲ 65' 6.5
- 26Breno Lopes ▲ 65' 6.7
- 7T. Pochettino ▲ 87' 6.7
- 36Felipe Jonatan ▲ 87' 6.7
- 39I. Machuca
- 17Zé Welison
- 10Calebe
- 88Lucas Sasha
- 37Kauan
- 30Mauricio Kozlinski
- 2Tinga
Thống kê
04⚑5
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
26Dứt điểm12
9Trúng đích4
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
465Chuyền bóng372
397Chuyền chính xác299
85%Chính xác chuyền80%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu73
85Ghi được117
75Thủng lưới77
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai54