Atletico Goianiense vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-0 Fortaleza EC tại Serie B, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 2, hòa 0, Fortaleza EC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- DDWDW Fortaleza EC
- 20' Bruno José
- 32' Gustavo Coutinho
- 33' Gustavo Coutinho
- 36' ▲ Tito ▼ Bruno Jose
- 36' ▲ Cristiano ▼ Geovany Soares
- 41' Maurício Júnior
- 42' Klebert 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro Henrique ▼ Vitinho
- 46' ▲ Mailton ▼ Mauricio Junior
- 46' ▲ Welliton ▼ Pierre
- 49' Lucas Gazal
- 62' Rodriguinho
- 77' ▲ Matheus Indio ▼ Klebert
- 79' ▲ Lucas Crispim ▼ Rodriguinho
- 80' ▲ Lucca Prior ▼ Lucas Gazal
- 84' Gabriel Fuentes
- 87' ▲ Leo Jaco ▼ Marrony
- 90'+1 Maílton
- FT1-0
Đội hình
- 1Paulo Vitor 7.2
- 2Ewerthon 7.5
- 4O. J. Barreto Viera 7.0
- 3Adriano Martins 7.6
- 6Guilherme 7.2
- 8Klebert ⚽ ▼ 77' 7.9
- 5Leandro Vilela 6.6
- 10Marrony ▼ 87' 7.3
- 7Bruno Jose ▼ 36' 6.3
- 9Gustavo Coutinho 5.2
- 11Geovany Soares ▼ 36' 6.7
Dự bị 11
- 12Paulo Henrique ▲ 46'
- 19Guilherme
- 17Matheus Indio ▲ 77' 6.7
- 21Leo Tocantins
- 14Nata
- 15Tito ▲ 36' 7.2
- 20Leo Jaco ▲ 87' 6.7
- 22Brenno
- 18Cristiano ▲ 36' 6.9
- 16Gustavo Daniel
- 13K. Henrique
- 1Joao Ricardo 6.3
- 13Mauricio Junior ▼ 46' 6.7
- 4Luan Freitas 6.6
- 3Lucas Gazal ▼ 80' 7.3
- 18G. Fuentes 6.6
- 5Pierre ▼ 46' 6.9
- 11Vitinho ▼ 46' 6.5
- 75Rodriguinho ▼ 79' 6.7
- 29Rodrigo 7.0
- 32Luiz Fernando 7.0
- 9J. B. Miritello 6.2
Dự bị 12
- 25Vinicius Silvestre
- 16Pedro Henrique ▲ 46' 6.3
- 10Lucas Crispim ▲ 79' 6.7
- 23Neris
- 22Mailton ▲ 46' 7.3
- 8Ronald
- 37Ryan
- 38Lucca Prior ▲ 80' 7.0
- 88Lucas Sasha
- 31Welliton ▲ 46' 6.3
- 77Paulo Baya
- 33Kaua Rocha
Thống kê
11⚑1
⚑1150
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc11
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
297Chuyền bóng496
242Chuyền chính xác453
81%Chính xác chuyền91%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
12Ghi được12
6Thủng lưới11
1.2Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5