Fortaleza EC vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-0 Atletico Goianiense tại Serie A, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 3, hòa 3, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- Jose Mendonca da Silva Junior, Brazil
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LDWWD Atletico Goianiense
- -5' Juan Quintero
- 27' Juninho
- 31' Gustavo Ferrareis
- 45' Tinga
- HT0-0
- 46' ▲ Ronald ▼ Marlon
- 54' Yuri César
- 55' João Victor
- 58' Felipe
- 59' ▲ Dudu ▼ João Victor
- 60' ▲ Ze Roberto ▼ Janderson
- 63' Edson
- 65' Tinga
- 72' ▲ Osvaldo ▼ Yuri Cesar
- 76' ▲ Matheuzinho ▼ Chico
- 77' ▲ F. Fragapane ▼ Romarinho
- 77' ▲ Natanael Pimienta ▼ Gustavo Ferrareis
- 84' ▲ Everton Felipe ▼ Hyuri
- 86' ▲ Gabriel Dias ▼ Felipe
- 86' ▲ Wellington Paulista ▼ David
- 90' Lucas Oliveira
- 90' Zé Roberto
- FT0-0
Đội hình
- 12Felipe Alves 7.3
- 4Roger Carvalho 7.0
- 6Carlinhos 6.9
- 25Paulão 7.5
- 2Tinga 7.5
- 15Felipe ▼ 86' 7.0
- 5Juninho 7.7
- 28Marlon ▼ 46' 6.9
- 57Yuri Cesar ▼ 72' 6.3
- 20Romarinho ▼ 77' 6.7
- 17David ▼ 86' 7.0
Dự bị 12
- 14Ronald ▲ 46' 6.6
- 11Osvaldo ▲ 72' 6.6
- 7F. Fragapane ▲ 77' 6.5
- 13Gabriel Dias ▲ 86' 6.7
- 9Wellington Paulista ▲ 86' 6.7
- 32M. Vásquez
- 91Ederson
- 3J. Quintero
- 23Max Walef
- 88Luiz Henrique
- 8Derley
- 29Tiago Orobó
- 1Jean 7.9
- 5Edson 7.0
- 3Eder 7.6
- 4Oliveira 7.5
- 6Nicolas Vichiatto 6.9
- 2João Victor ▼ 59' 7.2
- 11Gustavo Ferrareis ▼ 77' 6.6
- 8Marlon Freitas 6.9
- 9Hyuri ▼ 84' 7.0
- 10Chico ▼ 76' 6.3
- 7Janderson ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 14Dudu ▲ 59' 6.9
- 20Ze Roberto ▲ 60' 6.7
- 18Matheuzinho ▲ 76' 6.9
- 17Natanael Pimienta ▲ 77' 6.5
- 19Everton Felipe ▲ 84' 6.3
- 15Willian Maranhão
- 13Luan
- 12Kozlinski
- 16Frizzo
Thống kê
06⚑8
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
5Thẻ vàng5
2Cứu thua4
516Chuyền bóng347
440Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền78%
So sánh
62Trận đấu59
78Ghi được81
62Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai43