Sport Club Internacional vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 1-0 Santos FC tại Serie A, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 3, hòa 5, Santos FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Ramon Abatti
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- DLWDW Santos FC
- 2' Guilherme Camacho
- 23' C. de Pena · F. Bustos 1-0
- 35' Johnny
- HT1-0
- 62' ▲ Alan Patrick ▼ Maurício
- 63' ▲ Liziero ▼ J. Cardoso
- 66' ▲ Lucas Barbosa ▼ Luan
- 76' ▲ B. Romero ▼ Alemão
- 76' ▲ Gustavo Maia ▼ Pedro Henrique
- 78' Carlos Sánchez
- 80' ▲ Sandry ▼ Camacho
- 80' ▲ Ed Carlos ▼ C. Sánchez
- 85' ▲ Auro ▼ Nathan
- 85' ▲ Lucas Braga ▼ Ângelo
- 88' Luiz Felipe
- 89' Sandry
- 89' ▲ Edenílson ▼ C. de Pena
- FT1-0
Đội hình
- 12Keiller 7.2
- 4Rodrigo Moledo 7.2
- 6Renê 7.3
- 16F. Bustos ⇢ 7.5
- 44Vitão 7.3
- 28Pedro Henrique ▼ 76' 6.9
- 23Gabriel 7.7
- 14C. de Pena ⚽ ▼ 89' 8.2
- 27Maurício ▼ 62' 7.3
- 30J. Cardoso ▼ 63' 6.3
- 35Alemão ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 10Alan Patrick ▲ 62' 6.9
- 5Liziero ▲ 63' 6.6
- 9B. Romero ▲ 76' 6.3
- 77Gustavo Maia ▲ 76' 6.7
- 8Edenílson ▲ 89'
- 7Taison
- 36Thauan Lara
- 3Kaique Rocha
- 52Emerson Júnior
- 21Igor
- 22Weverton
- 32Mikael
- 34João Paulo 6.7
- 2Luiz Felipe 6.6
- 4Eduardo Bauermann 7.3
- 16Nathan ▼ 85' 6.9
- 44Lucas Pires 6.7
- 7C. Sánchez ▼ 80' 6.6
- 29Camacho ▼ 80' 6.7
- 10Y. Soteldo 6.0
- 20Luan ▼ 66' 6.9
- 9Marcos Leonardo 6.5
- 11Ângelo ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 21Lucas Barbosa ▲ 66' 6.9
- 6Sandry ▲ 80' 6.3
- 37Ed Carlos ▲ 80' 6.7
- 27Auro ▲ 85' 6.7
- 30Lucas Braga ▲ 85' 6.5
- 14R. Fernández
- 32Derick
- 25Vinicius Zanocelo
- 22John
- 38Kevyson
- 31Alex
- 5G. Carabajal
Thống kê
01⚑2
⚑540
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
2Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
452Chuyền bóng499
376Chuyền chính xác432
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu64
88Ghi được77
54Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.2
28Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai48