Sport Club Internacional vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 1-1 Santos FC tại Serie A, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 2, hòa 2, Santos FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 35
- Phong độ
- DDDLL Sport Club Internacional
- DDLWD Santos FC
- 20' Alan Patrick · R. Borre 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Barreal ▼ Victor Hugo
- 46' ▲ Joao Schmidt ▼ Ze Rafael
- 46' ▲ Guilherme ▼ Robson Junior
- 52' Mayke
- 62' 1-1 A. Barreal · Guilherme
- 64' ▲ Bruno Henrique ▼ B. Aguirre
- 64' ▲ Ricardo Mathias ▼ R. Borre
- 64' ▲ Souza ▼ G. Escobar
- 71' ▲ Gustavo Prado ▼ A. Rodriguez
- 79' ▲ Gabriel Bontempo ▼ B. Rollheiser
- 90'+5 Thaciano
- 90' ▲ A. Benitez ▼ Bruno Gomes
- 90' ▲ O. Romero ▼ Thiago Maia
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Rochet
- 35B. Aguirre▼ 64'
- 25G. Mercado
- 4Vitao
- 26A. Bernabei
- 15Bruno Gomes▼ 90'
- 29Thiago Maia▼ 90'
- 14A. Rodriguez▼ 71'
- 10Alan Patrick
- 19R. Borre▼ 64'
- 28Vitinho
Dự bị 12
- 32Diego Esser
- 23A. Benitez▲ 90'
- 18Juninho
- 30Alisson
- 41Victor Gabriel
- 8Bruno Henrique▲ 64'
- 36Richard
- 31Allex
- 11O. Romero▲ 90'
- 48Raykkonen
- 47Gustavo Prado▲ 71'
- 49Ricardo Mathias▲ 64'
- 77Gabriel Brazao
- 2Mayke
- 98A. Frias
- 14Luan Peres
- 31G. Escobar▼ 64'
- 29Victor Hugo▼ 46'
- 15W. Arao
- 6Ze Rafael▼ 46'
- 7Robson Junior▼ 46'
- 32B. Rollheiser▼ 79'
- 16Thaciano
Dự bị 12
- 12Diogenes
- 3Joao Basso
- 23A. Duarte
- 33Souza▲ 64'
- 18Igor Vinicius
- 22A. Barreal▲ 46'
- 8T. Rincon
- 5Joao Schmidt▲ 46'
- 49Gabriel Bontempo▲ 79'
- 17G. Caballero
- 11Guilherme▲ 46'
- 9Tiquinho Soares
Thống kê
00⚑5
⚑020
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm4
4Trúng đích2
15Chệch đích2
5Bị chặn0
5Phạt góc0
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
508Chuyền bóng435
83%Chính xác chuyền81%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
62Trận đấu56
86Ghi được73
77Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai41