Sport Club Internacional vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 1-1 Santos FC tại Serie A, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 3, hòa 5, Santos FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- DLWDW Santos FC
- 36' Johnny
- 45'+1 Luiz Felipephản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Zé Gabriel ▼ J. Cardoso
- 46' ▲ Camacho ▼ Felipe Jonatan
- 47' 1-1 Marcos Leonardo · Danilo Boza
- 56' ▲ Mauricio ▼ Patrick
- 62' ▲ G. Mercado ▼ R. Saravia
- 62' ▲ Heitor ▼ C. Palacios
- 66' ▲ Sandry ▼ Vinicius Zanocelo
- 79' ▲ M. Lacava ▼ Ângelo
- 79' ▲ C. Sánchez ▼ Gabriel Pirani
- 85' Sandry
- 88' ▲ Raniel ▼ Marcos Leonardo
- FT1-1
Đội hình
- 12Marcelo Lomba 7.3
- 15V. Cuesta 7.5
- 26R. Saravia ▼ 62' 6.5
- 20Moisés 6.5
- 22B. Méndez 6.6
- 10Taison 6.9
- 8Edenílson 7.2
- 88Patrick ▼ 56' 7.2
- 30J. Cardoso ▼ 46' 6.3
- 11Yuri Alberto 6.9
- 16C. Palacios ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 35Zé Gabriel ▲ 46' 6.5
- 27Mauricio ▲ 56' 6.6
- 25G. Mercado ▲ 62' 7.2
- 2Heitor ▲ 62' 6.6
- 52Emerson Júnior
- 47Caio Vidal
- 18Matheus
- 21Boschilia
- 7Gustavo Maia
- 3Kaique Rocha
- 34João Paulo 7.5
- 13Mádson 6.7
- 2Luiz Felipe 6.9
- 22Danilo Boza ⇢ 7.5
- 3Felipe Jonatan ▼ 46' 6.9
- 28Kaiky 6.7
- 25Vinicius Zanocelo ▼ 66' 7.0
- 20Gabriel Pirani ▼ 79' 6.9
- 30Lucas Braga 7.2
- 36Marcos Leonardo ⚽ ▼ 88' 8.5
- 27Ângelo ▼ 79' 6.7
Dự bị 12
- 29Camacho ▲ 46' 6.9
- 6Sandry ▲ 66' 6.6
- 37M. Lacava ▲ 79' 6.2
- 7C. Sánchez ▲ 79' 6.5
- 12Raniel ▲ 88'
- 47Luizinho
- 26Robson
- 14Wagner
- 93Jandrei
- 17Vinicius Balieiro
- 21Pará
- 42Moraes
Thống kê
01⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
476Chuyền bóng412
404Chuyền chính xác339
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu70
88Ghi được74
64Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
22Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai39