Santos FC vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-2 Sport Club Internacional tại Serie A, 24 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 0, hòa 2, Sport Club Internacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWD Santos FC
- DDDLL Sport Club Internacional
- 9' 0-1 J. Carbonero · Alan Patrick
- 12' Vitao
- 15' ▲ A. Barreal ▼ Guilherme
- 37' Souza
- HT0-1
- 46' ▲ Gabriel Bontempo ▼ Ze Rafael
- 59' ▲ Luis Otavio ▼ Bruno Henrique
- 59' ▲ Bruno Tabata ▼ J. Carbonero
- 62' ▲ Luca Meirelles ▼ Deivid Washington
- 75' 0-2 R. Borre11m
- 76' ▲ Diego Rosa ▼ Thiago Maia
- 76' ▲ E. Valencia ▼ R. Borre
- 77' ▲ Igor Vinicius ▼ B. Rollheiser
- 77' ▲ Robson Junior ▼ G. Escobar
- 81' E. Valencia
- 81' Joao Basso
- 83' Igor Vinicius
- 87' ▲ A. Benitez ▼ Wesley
- 90'+4 Gil
- 90' A. Barreal 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 77Gabriel Brazao
- 31G. Escobar▼ 77'
- 3Joao Basso
- 14Luan Peres
- 33Souza
- 6Ze Rafael▼ 46'
- 5Joao Schmidt
- 32B. Rollheiser▼ 77'
- 10Neymar
- 11Guilherme▼ 15'
- 36Deivid Washington▼ 62'
Dự bị 12
- 1Joao Paulo
- 18Igor Vinicius▲ 77'
- 44Joao Pedro Chermont
- 4Gil
- 25Luisao
- 21Diego Pituca
- 49Gabriel Bontempo▲ 46'
- 16Thaciano
- 22A. Barreal▲ 15'
- 9Tiquinho Soares
- 79Luca Meirelles▲ 62'
- 7Robson Junior▲ 77'
- 1S. Rochet
- 35B. Aguirre
- 4Vitao
- 41Victor Gabriel
- 26A. Bernabei
- 8Bruno Henrique▼ 59'
- 29Thiago Maia▼ 76'
- 21Wesley▼ 87'
- 10Alan Patrick
- 7J. Carbonero▼ 59'
- 19R. Borre▼ 76'
Dự bị 12
- 24Anthoni
- 23A. Benitez▲ 87'
- 25G. Mercado
- 20Clayton Sampaio
- 18Juninho
- 2Ramon
- 33Diego Rosa▲ 76'
- 39Luis Otavio▲ 59'
- 17Bruno Tabata▲ 59'
- 47Gustavo Prado
- 48Raykkonen
- 13E. Valencia▲ 76'
Thống kê
04⚑8
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm11
7Trúng đích4
10Chệch đích6
4Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua6
520Chuyền bóng285
89%Chính xác chuyền74%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
56Trận đấu62
73Ghi được86
71Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai53