Santos FC vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 2, hòa 5, Sport Club Internacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Savio Pereira Sampaio, Brazil
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- DDLLL Sport Club Internacional
- 11' ▲ Rodrigo Lindoso ▼ Edenílson
- 35' Rodrigo Lindoso
- 44' Kaio Jorge
- HT0-0
- 58' Rodinei
- 59' Ivonei 1-0
- 62' ▲ Yuri Alberto ▼ A. Hernández
- 67' ▲ Arthur Gomes ▼ Ivonei
- 68' Kaio Jorge 2-0
- 77' ▲ A. D'Alessandro ▼ Mauricio
- 77' ▲ Bruno Praxedes ▼ Rodrigo Dourado
- 77' ▲ L. Fernández ▼ Marcos Guilherme
- 78' ▲ Tailson ▼ Kaio Jorge
- 90'+1 ▲ Marcos Leonardo ▼ Lucas Braga
- FT2-0
Đội hình
- 31John 8.3
- 4Pará 6.7
- 2Luiz Felipe 7.2
- 14Luan Peres 7.0
- 3Felipe Jonatan 6.6
- 42Wagner 6.9
- 45Ivonei ⚽ ▼ 67' 7.2
- 17Vinicius 7.3
- 11Marinho 6.7
- 30Lucas Braga ▼ 90' 6.9
- 9Kaio Jorge ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 12
- 23Arthur Gomes ▲ 67' 6.2
- 39Tailson ▲ 78' 6.3
- 36Marcos Leonardo ▲ 90'
- 20Gabriel Pirani
- 40Francisco Anderson
- 35Derick
- 6Laércio
- 37Lucas Lourenço
- 25Guilherme Nunes
- 19Bruninho
- 15Mikael
- 33Paulo Mazoti
- 12Marcelo Lomba 7.3
- 6Uendel 7.3
- 15V. Cuesta 6.9
- 22Rodinei 7.2
- 8Edenílson ▼ 11' 6.6
- 17Thiago Galhardo 7.2
- 13Rodrigo Dourado ▼ 77' 6.9
- 35José Gabriel 7.0
- 99A. Hernández ▼ 62' 6.3
- 23Marcos Guilherme ▼ 77' 6.3
- 27Mauricio ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 19Rodrigo Lindoso ▲ 11' 6.9
- 11Yuri Alberto ▲ 62' 6.9
- 10A. D'Alessandro ▲ 77' 6.7
- 45Bruno Praxedes ▲ 77' 6.9
- 18L. Fernández ▲ 77' 6.9
- 5D. Musto
- 31João Peglow
- 38Lucas Mazetti
- 14Lucas Ribeiro
- 32Keiller
- 42Daniel
- 20Moisés
Thống kê
01⚑2
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm12
7Trúng đích6
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị2
24Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
301Chuyền bóng473
214Chuyền chính xác386
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu68
86Ghi được102
77Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai49