Sport Club Corinthians Paulista vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 3-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 21 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Wagner do Nascimento Magalhaes
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 16' Val
- 36' Roger Guedes 1-0
- 39' Rafael Ramos
- HT1-0
- 46' ▲ Fágner ▼ Rafael Ramos
- 54' 1-1 Luciano Castán · G. De Los Santos
- 64' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Roger Guedes
- 65' ▲ Giuliano ▼ Willian
- 65' ▲ Adson ▼ Roni
- 67' Adson · Raul Gustavo 2-1
- 69' ▲ Du Queiroz ▼ Maycon
- 71' ▲ A. Martínez ▼ Régis
- 78' ▲ João Vitor ▼ Alef Manga
- 82' Willian Farias
- 85' Raul Gustavo · Gustavo Mosquito 3-1
- 86' ▲ Nathan ▼ Natanael
- 86' ▲ Bernardo Lemes ▼ Willian Farias
- 87' ▲ Thonny Anderson ▼ Val
- 90'+2 Adrián Martínez
- FT3-1
Đội hình
- 12Cássio 6.9
- 4Gil 6.9
- 2Rafael Ramos ▼ 46' 6.6
- 34Raul Gustavo ⚽ ⇢ 7.9
- 6Lucas Piton 7.0
- 24V. Cantillo 7.2
- 5Maycon ▼ 69' 6.9
- 29Roni ▼ 65' 6.7
- 10Willian ▼ 65' 7.5
- 9Roger Guedes ⚽ ▼ 64' 6.9
- 7Yuri Alberto 7.3
Dự bị 12
- 23Fágner ▲ 46' 6.6
- 19Gustavo Mosquito ▲ 64' 7.2
- 11Giuliano ▲ 65' 6.3
- 28Adson ⚽ ▲ 65' 7.5
- 37Du Queiroz ▲ 69' 6.3
- 32Matheus Donelli
- 42Giovane
- 3Robson Bambu
- 27Bruno Melo
- 25B. Méndez
- 30Robert Renan
- 39Xavier
- 23Alex Muralha 6.2
- 6Egídio 6.5
- 4Luciano Castán ⚽ 7.3
- 5G. De Los Santos ⇢ 7.2
- 16Natanael ▼ 86' 6.7
- 8Willian Farias ▼ 86' 6.3
- 78Régis ▼ 71' 6.3
- 97Val ▼ 87' 6.7
- 9Léo Gamalho 6.9
- 11Alef Manga ▼ 78' 6.9
- 98Igor Paixão 6.6
Dự bị 12
- 52A. Martínez ▲ 71' 6.5
- 77João Vitor ▲ 78' 6.7
- 45Nathan ▲ 86'
- 25Bernardo Lemes ▲ 86'
- 19Thonny Anderson ▲ 87'
- 21Rafael William
- 44Marcio Silva
- 15M. Galarza
- 70Neilton
- 33Diego Porfirio
- 3Henrique
- 28P. García
Thống kê
01⚑9
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
584Chuyền bóng372
523Chuyền chính xác306
90%Chính xác chuyền82%
So sánh
72Trận đấu59
87Ghi được74
63Thủng lưới79
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
29Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai47